vietbao

Tỷ Giá Ngoại Tệ, tỷ giá USD, Đô la Mỹ, giá đô la Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank Ngày 09/01/2019

Click Xem ngay tỷ giá USD mới nhất

  • Tỷ giá

Cập nhật ngày: 09/01/2019

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 23155 23245 23155 23165 -0.04 23130 23375
EUR EURO 26396.94 27137.74 26476.37 26483.3 -0.03 25104.57 26923.46
GBP BRITISH POUND 29252.01 29720.44 29458.22 29511.34 -0.18 27785.04 30753.98
JPY JAPANESE YEN 205.81 214.34 207.89 209.08 -0.57 199.98 217.37
THB THAI BAHT 710.03 739.65 710.03 711.37 -0.19 687.42 750.34
HKD HONGKONG DOLLAR 2916.94 2981.48 2937.5 2938.58 -0.04 2910.9 2967.96
AUD AUST.DOLLAR 16403.54 16682.79 16502.56 16479.49 0.14 15419.9 17099.37
CAD CANADIAN DOLLAR 17276.33 17623.63 17433.23 17358.48 0.43 16863.59 17939.67
CHF SWISS FRANCE 23343.19 23812.05 23507.74 23531.74 -0.10 22612.54 23822.9
DKK DANISH KRONE 0 3618.24 3508.28 3508.49 -0.01 3330.27 3566.86
INR INDIAN RUPEE 0 340.94 328.07 331.66 -1.08 314.92 338.89
KRW SOUTH KOREAN WON 19.38 21.04 20.4 20.43 -0.15 18.25 20.56
KWD KUWAITI DINAR 0 79352.73 76356.69 76432.34 -0.10 75806.12 76930.16
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5675.77 5603.23 5608.68 -0.10 5457.43 5688.79
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2764.79 2680.76 2676.14 0.17 2490.3 2822.21
RUB RUSSIAN RUBLE 0 384.55 345.11 346.63 -0.44 332.01 371.55
SAR SAUDI RIAL 0 6412.45 6170.34 6170.5 -0.00 6120.44 6230.87
SEK SWEDISH KRONA 0 2639.12 2574.32 2574.63 -0.01 2304.04 2588.37
SGD SINGAPORE DOLLAR 16892.59 17197.46 17011.67 17014.18 -0.01 16567.07 17153.18
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Cập nhật ngày: 09/01/2019

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Giá mua Giá bán Cao Thấp T.đổi % T.đổi Thời gian
EUR/USD 1.1113 1.1117 1.1139 1.1065 +0.0045 +0.41 18:19:41
USD/JPY 108.73 108.74 108.94 108.65 -0.01 -0.01 18:19:40
GBP/USD 1.2876 1.2884 1.2988 1.2752 +0.0050 +0.39 18:19:43
USD/CHF 0.9898 0.9903 0.9956 0.9900 -0.0047 -0.48 18:19:55
USD/CAD 1.3177 1.3181 1.3212 1.3157 -0.0022 -0.17 18:19:40
EUR/JPY 120.83 120.89 121.36 120.34 +0.47 +0.39 18:19:43
AUD/USD 0.6826 0.6828 0.6834 0.6723 +0.0071 +1.05 18:19:45
NZD/USD 0.6329 0.6332 0.6335 0.6281 +0.0040 +0.63 18:19:58
EUR/GBP 0.8628 0.8633 0.8682 0.8576 +0.0004 +0.05 18:19:58
EUR/CHF 1.1003 1.1008 1.1061 1.0990 -0.0006 -0.06 18:19:41
AUD/JPY 74.20 74.25 74.40 73.40 +0.76 +1.03 18:19:54
GBP/JPY 139.99 140.11 141.49 138.65 +0.52 +0.37 18:19:43
CHF/JPY 109.78 109.87 109.83 109.23 +0.56 +0.51 18:19:55
EUR/CAD 1.4646 1.4652 1.4660 1.4603 +0.0035 +0.24 18:19:56
AUD/CAD 0.8992 0.8996 0.9001 0.8913 +0.0075 +0.84 18:19:57
CAD/JPY 82.49 82.52 82.79 82.29 +0.14 +0.18 18:19:55
NZD/JPY 68.83 68.87 68.99 68.30 +0.44 +0.64 18:19:54
AUD/NZD 1.0777 1.0787 1.0795 1.0736 +0.0048 +0.45 18:19:59
GBP/AUD 1.8861 1.8875 1.9018 1.8797 -0.0108 -0.57 18:19:55
EUR/AUD 1.6279 1.6287 1.6401 1.6260 -0.0090 -0.55 18:19:55
GBP/CHF 1.2747 1.2757 1.2891 1.2668 -0.0011 -0.09 18:19:55
EUR/NZD 1.7551 1.7558 1.7632 1.7526 -0.0034 -0.19 18:19:55
AUD/CHF 0.6755 0.6762 0.6785 0.6714 +0.0037 +0.56 18:19:55
GBP/NZD 2.0335 2.0347 2.0507 2.0224 -0.0043 -0.21 18:19:55
USD/INR 71.173 71.183 71.470 71.135 -0.174 -0.24 18:19:47
USD/CNY 7.0763 7.0772 7.1011 7.0685 -0.0152 -0.21 18:18:51
USD/SGD 1.3653 1.3654 1.3709 1.3635 -0.0046 -0.34 18:19:55
USD/HKD 7.8442 7.8445 7.8452 7.8433 -0.0001 -0.00 18:19:06
USD/DKK 6.7206 6.7210 6.7521 6.7065 -0.0262 -0.39 18:19:55
GBP/CAD 1.6969 1.6980 1.7093 1.6840 +0.0037 +0.22 18:19:55
USD/SEK 9.7204 9.7234 9.8214 9.6855 -0.0530 -0.54 18:19:58
USD/RUB 64.0094 64.0094 64.1148 63.8724 -0.0679 -0.11 18:19:56
USD/TRY 5.8882 5.8916 5.8994 5.8745 +0.0039 +0.07 18:19:53
USD/MXN 19.1742 19.1754 19.2255 19.1554 -0.0267 -0.14 18:19:53
USD/ZAR 14.8416 14.8566 14.9653 14.7765 -0.0869 -0.58 18:19:57
CAD/CHF 0.7509 0.7515 0.7553 0.7512 -0.0022 -0.29 18:19:56
NZD/CAD 0.8340 0.8345 0.8346 0.8293 +0.0037 +0.45 18:19:57
NZD/CHF 0.6266 0.6272 0.6292 0.6241 +0.0011 +0.18 18:19:55
BTC/USD 8,124.8 8,124.9 8,150.6 7,949.3 +49.7 +0.62 18:19:16
BTC/EUR 7,300.8 7,302.9 7,398.7 7,165.2 -7.5 -0.10 18:19:56
ETH/USD 177.43 177.51 179.06 172.53 +0.47 +0.27 18:19:56

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.89980.7766108.731.46501.31770.98981.58001.3653
1 EUR 1.1113-0.8628120.831.62791.46461.10031.7551
1 GBP £1.28761.1590-139.991.88611.69691.27472.0335
1 JPY ¥0.00920.00830.0071-0.01350.01210.00910.0145
1 AUD $0.68260.61430.530274.20-0.89920.67551.0777
1 CAD C$0.75890.68280.589382.491.1121-0.75091.1990
1 CHF CHF1.01030.90880.7845109.781.48041.3317-1.5959
1 NZD $0.63290.56980.491868.830.92790.83400.6266-
1 SGD S$0.7324-

Tiền tệ là một phương tiện thanh toán, là đồng tiền được luật pháp quy định để phục vụ trao đổi hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia hay nền kinh tế.

Giữa hai loại tiền tệ, tỷ giá mà một đồng tiền này được trao đổi cho một đồng tiền khác gọi là tỷ giá hối đoái (hay tỷ giá trao đổi ngoại tệ, tỷ giá Forex, tỷ giá FX hoặc Agio) giữa hai tiền tệ. Nó cũng được coi là giá cả đồng tiền của một quốc gia được biểu hiện bởi một tiền tệ khác. Một cặp tiền tệ là báo giá các giá trị tương đối của một đơn vị tiền tệ so với một đơn vị tiền tệ khác trên thị trường ngoại hối.

Tỷ giá ngoại tệ thay đổi hàng ngày và có sự chênh lệch giữa các đơn vị đại lý đổi tiền. Với tiện ích tỷ giá tiền tệ được Việt Báo tổng hợp tỷ giá các loại ngoại tệ chính như tỷ giá usd, tỷ giá euro, tỷ giá yên nhật, tỷ giá nhân dân tệ... từ các ngân hàng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan tới chi tiết dựa vào sự chênh lệnh giá mua vào, bán ra, biểu đồ tỷ giá... của từng loại ngoại tệ.

Bên cạnh đó, chúng tôi còn cung cấp thêm các tính năng như chuyển đổi ngoại tệ, thông tin về tỷ giá thuế xuất nhập khẩu, tỷ giá trung tâm...giúp bạn đưa ra những nhận định, đánh giá khách quan nhất về thị trường ngoại tệ, kinh tế hiện nay.


Ty gia USD ngay 17102019
Tỷ giá USD ngày 17/10/2019

Sáng nay 17/10, một số ngân hàng thương mại điều chỉnh giá USD tăng nhẹ so với sáng ngày hôm qua.

USD thị trường tự do

Ngày 17/10/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
# Mua Bán
14:4523,19023,210
09:3023,18523,205
Xem Biểu Đồ USD Tự Do

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 17/10/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 23,140 23,260 23,140
ACB 23,130 23,255 23,155
BIDV 23,160 23,250 23,160
Vietin bank 23 23 23
HSBC 23 23 23
SacomBank 23 23 23

TỶ GIÁ BÌNH QUÂN LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 17/10/2019

1 USD = 23,159.00 VNĐ

TỶ GIÁ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 17/10/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
USD 23.200 23.804
EUR 24.896 26.436
JPY 207.000 219.000
GBP 28.819 30.602
CHF 22.624 24.023
AUD 15.243 16.186
CAD 17.017 18.070

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 17/10/2019 đến 23/10/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
EUR 25.530
JPY 212.000
GBP 29.506
CHF 23.215
AUD 15.577
CAD 17.539
SEK 2.358
NOK 2.517
DKK 3.417
RUB 360.000
NZD 14.466
HKD 2.951
SGD 16.867
MYR 5.522
THB 761.000
IDR 1.000
WON 19.000
INR 324.000
TWD 756.000
CNY 3.262
KHR 5.000
LAK 2.000
MOP 2.865
TRY 3.923
BRL 5.542
PLN 5.947