vietbao

Tỷ Giá Ngoại Tệ, tỷ giá USD, Đô la Mỹ, giá đô la Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank Ngày 08/10/2019

Click Xem ngay tỷ giá USD mới nhất

  • Tỷ giá

Cập nhật ngày: 08/10/2019

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 23140 23260 23140 23145 -0.02 23130 23375
EUR EURO 25240.9 26077.2 25316.85 25353.77 -0.15 25104.57 26678.49
GBP BRITISH POUND 28190.1 28641.52 28388.82 28481.21 -0.32 27785.04 30753.98
JPY JAPANESE YEN 208.81 217.04 210.92 212.24 -0.62 201.02 217.37
THB THAI BAHT 746.15 777.28 746.15 747.13 -0.13 691.64 753.82
HKD HONGKONG DOLLAR 2915.52 2980.04 2936.07 2936.22 -0.01 2910.9 2967.96
AUD AUST.DOLLAR 15425.71 15782.73 15518.82 15551.03 -0.21 15419.9 17099.37
CAD CANADIAN DOLLAR 17147.18 17597.16 17302.91 17280.82 0.13 16863.59 17696.1
CHF SWISS FRANCE 22948.18 23502.94 23109.95 23137.84 -0.12 22612.54 23822.9
DKK DANISH KRONE 0 3462.36 3357.13 3362.52 -0.16 3330.27 3535.37
INR INDIAN RUPEE 0 338.92 326.12 326.8 -0.21 320.64 338.89
KRW SOUTH KOREAN WON 18 20.46 18.95 18.91 0.21 18.25 20.56
KWD KUWAITI DINAR 0 79117.81 76130.63 76205.84 -0.10 75806.12 76930.16
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5574.15 5502.91 5505.54 -0.05 5457.43 5688.79
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2581.79 2503.32 2513.76 -0.42 2475.06 2720.29
RUB RUSSIAN RUBLE 0 397.03 356.31 357.68 -0.38 332.01 371.55
SAR SAUDI RIAL 0 6412.62 6170.5 6170.18 0.01 6120.44 6230.87
SEK SWEDISH KRONA 0 2371.08 2312.85 2329.57 -0.72 2304.04 2588.37
SGD SINGAPORE DOLLAR 16603.69 16903.36 16720.74 16721.96 -0.01 16567.07 17153.18
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Cập nhật ngày: 08/10/2019

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Giá mua Giá bán Cao Thấp T.đổi % T.đổi Thời gian
EUR/USD 1.1051 1.1055 1.1057 1.1015 +0.0032 +0.29 04:59:56
USD/JPY 108.73 108.76 108.86 108.38 +0.35 +0.33 04:59:54
GBP/USD 1.2905 1.2909 1.2919 1.2868 +0.0026 +0.20 04:59:57
USD/CHF 0.9897 0.9898 0.9911 0.9879 +0.0019 +0.20 04:59:31
USD/CAD 1.3221 1.3225 1.3252 1.3217 -0.0022 -0.17 04:59:57
EUR/JPY 120.16 120.23 120.33 119.44 +0.71 +0.60 04:59:58
AUD/USD 0.6819 0.6821 0.6825 0.6780 +0.0034 +0.50 04:59:57
NZD/USD 0.6399 0.6403 0.6411 0.6372 +0.0021 +0.33 04:59:42
EUR/GBP 0.8562 0.8568 0.8574 0.8550 +0.0010 +0.12 04:59:56
EUR/CHF 1.0937 1.0942 1.0948 1.0888 +0.0053 +0.48 04:59:56
AUD/JPY 74.11 74.17 74.25 73.52 +0.57 +0.77 04:59:54
GBP/JPY 140.34 140.42 140.46 139.61 +0.74 +0.53 04:59:57
CHF/JPY 109.85 109.89 109.98 109.63 +0.17 +0.15 04:59:54
EUR/CAD 1.4611 1.4620 1.4636 1.4572 +0.0018 +0.12 04:59:57
AUD/CAD 0.9015 0.9021 0.9026 0.8977 +0.0029 +0.32 04:59:57
CAD/JPY 82.23 82.28 82.31 81.81 +0.45 +0.54 04:59:57
NZD/JPY 69.58 69.64 69.74 69.12 +0.46 +0.67 04:59:54
AUD/NZD 1.0650 1.0659 1.0663 1.0625 +0.0024 +0.22 04:59:57
GBP/AUD 1.8920 1.8931 1.8995 1.8908 -0.0050 -0.27 04:59:57
EUR/AUD 1.6204 1.6219 1.6266 1.6195 -0.0024 -0.15 04:59:56
GBP/CHF 1.2772 1.2777 1.2785 1.2726 +0.0050 +0.40 04:59:57
EUR/NZD 1.7259 1.7276 1.7297 1.7236 +0.0001 +0.01 04:59:56
AUD/CHF 0.6749 0.6751 0.6755 0.6702 +0.0047 +0.70 04:59:57
GBP/NZD 2.0155 2.0173 2.0205 2.0123 -0.0016 -0.08 04:59:57
USD/INR 71.640 71.660 71.966 71.597 -0.303 -0.42 03:23:35
USD/CNY 7.0074 7.0091 7.0208 7.0000 -0.0112 -0.16 22:30:26
USD/SGD 1.3603 1.3608 1.3625 1.3600 -0.0011 -0.08 04:59:47
USD/HKD 7.8253 7.8256 7.8317 7.8253 -0.0014 -0.02 04:58:32
USD/DKK 6.7611 6.7621 6.7836 6.7586 -0.0180 -0.27 04:59:52
GBP/CAD 1.7062 1.7072 1.7097 1.7023 +0.0005 +0.03 04:59:57
USD/SEK 9.6390 9.6420 9.6849 9.6280 -0.0407 -0.42 04:58:49
USD/RUB 63.7628 63.7628 63.9828 63.7105 -0.2200 -0.34 03:50:00
USD/TRY 5.7443 5.7463 5.7701 5.7372 +0.0007 +0.01 04:59:32
USD/MXN 19.1730 19.1880 19.3301 19.1773 -0.1320 -0.68 04:59:57
USD/ZAR 14.7002 14.7273 14.8406 14.6658 -0.0998 -0.67 04:59:42
CAD/CHF 0.7484 0.7487 0.7493 0.7457 +0.0031 +0.41 04:59:57
NZD/CAD 0.8460 0.8468 0.8482 0.8437 +0.0014 +0.17 04:59:57
NZD/CHF 0.6333 0.6338 0.6346 0.6300 +0.0034 +0.55 04:59:42
BTC/USD 8,565.5 8,565.6 8,615.0 8,404.4 +64.2 +0.76 20:19:29
BTC/EUR 7,740.0 7,744.6 7,779.0 7,581.1 +74.1 +0.97 20:19:37
ETH/USD 185.16 185.17 186.57 181.00 +3.36 +1.85 20:19:49

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.90490.7749108.731.46651.32210.98971.56271.3603
1 EUR 1.1051-0.8562120.161.62041.46111.09371.7259
1 GBP £1.29051.1680-140.341.89201.70621.27722.0155
1 JPY ¥0.00920.00830.0071-0.01350.01220.00910.0144
1 AUD $0.68190.61710.528574.11-0.90150.67491.0650
1 CAD C$0.75640.68440.586182.231.1093-0.74841.1820
1 CHF CHF1.01040.91430.7830109.851.48171.3362-1.5790
1 NZD $0.63990.57940.496269.580.93900.84600.6333-
1 SGD S$0.7351-

Tiền tệ là một phương tiện thanh toán, là đồng tiền được luật pháp quy định để phục vụ trao đổi hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia hay nền kinh tế.

Giữa hai loại tiền tệ, tỷ giá mà một đồng tiền này được trao đổi cho một đồng tiền khác gọi là tỷ giá hối đoái (hay tỷ giá trao đổi ngoại tệ, tỷ giá Forex, tỷ giá FX hoặc Agio) giữa hai tiền tệ. Nó cũng được coi là giá cả đồng tiền của một quốc gia được biểu hiện bởi một tiền tệ khác. Một cặp tiền tệ là báo giá các giá trị tương đối của một đơn vị tiền tệ so với một đơn vị tiền tệ khác trên thị trường ngoại hối.

Tỷ giá ngoại tệ thay đổi hàng ngày và có sự chênh lệch giữa các đơn vị đại lý đổi tiền. Với tiện ích tỷ giá tiền tệ được Việt Báo tổng hợp tỷ giá các loại ngoại tệ chính như tỷ giá usd, tỷ giá euro, tỷ giá yên nhật, tỷ giá nhân dân tệ... từ các ngân hàng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan tới chi tiết dựa vào sự chênh lệnh giá mua vào, bán ra, biểu đồ tỷ giá... của từng loại ngoại tệ.

Bên cạnh đó, chúng tôi còn cung cấp thêm các tính năng như chuyển đổi ngoại tệ, thông tin về tỷ giá thuế xuất nhập khẩu, tỷ giá trung tâm...giúp bạn đưa ra những nhận định, đánh giá khách quan nhất về thị trường ngoại tệ, kinh tế hiện nay.


USD thị trường tự do

Ngày 17/11/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
# Mua Bán
09:582323
Xem Biểu Đồ USD Tự Do

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 17/11/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 23,140 23,260 23,140
ACB 23,130 23,250 23,150
BIDV 23,160 23,250 23,160
Vietin bank 23 23 23
HSBC 23 23 23
SacomBank 23 23 23

TỶ GIÁ BÌNH QUÂN LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 16/11/2019

1 USD = 23,144.00 VNĐ

TỶ GIÁ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 15/11/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
USD 23.200 23.788
EUR 24.753 26.284
JPY 207.000 219.000
GBP 28.925 30.714
CHF 22.701 24.105
AUD 15.257 16.201
CAD 16.959 18.008

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 14/11/2019 đến 20/11/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
EUR 25.482
JPY 212.000
GBP 29.731
CHF 23.360
AUD 15.838
CAD 17.471
SEK 2.381
NOK 2.524
DKK 3.410
RUB 360.000
NZD 14.811
HKD 2.954
SGD 16.988
MYR 5.574
THB 764.000
IDR 1.000
WON 19.000
INR 322.000
TWD 759.000
CNY 3.297
KHR 5.000
LAK 2.000
MOP 2.870
TRY 4.011
BRL 5.549
PLN 5.948