vietbao

Tỷ Giá Ngoại Tệ, tỷ giá USD, Đô la Mỹ, giá đô la Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank Ngày 05/10/2019

Click Xem ngay tỷ giá USD mới nhất

  • Tỷ giá

Cập nhật ngày: 05/10/2019

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 23140 23260 23140 23145 -0.02 23130 23375
EUR EURO 25210.99 26046.3 25286.85 25336.15 -0.19 25104.57 26948.7
GBP BRITISH POUND 28206.16 28657.83 28404.99 28531.24 -0.44 27785.04 30762.66
JPY JAPANESE YEN 209.34 217.58 211.45 212.03 -0.27 199.98 217.37
THB THAI BAHT 742.5 773.47 742.5 744.85 -0.32 687.42 750.34
HKD HONGKONG DOLLAR 2916 2980.53 2936.56 2937.64 -0.04 2910.9 2967.96
AUD AUST.DOLLAR 15347.97 15703.18 15440.61 15545.18 -0.67 15419.9 17099.37
CAD CANADIAN DOLLAR 17117.57 17566.77 17273.03 17267.68 0.03 16863.59 17939.67
CHF SWISS FRANCE 22915.95 23469.93 23077.49 23050.1 0.12 22612.54 23822.9
DKK DANISH KRONE 0 3459.87 3354.72 3360.92 -0.18 3330.27 3573.45
INR INDIAN RUPEE 0 338.09 325.33 325.95 -0.19 314.54 338.89
KRW SOUTH KOREAN WON 17.86 20.3 18.8 18.89 -0.48 18.25 20.56
KWD KUWAITI DINAR 0 79195.96 76205.84 76222.27 -0.02 75806.12 76961.08
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5574.15 5502.91 5513.31 -0.19 5457.43 5688.79
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2581.65 2503.18 2508.09 -0.20 2490.3 2822.21
RUB RUSSIAN RUBLE 0 395.49 354.92 355.67 -0.21 332.01 371.55
SAR SAUDI RIAL 0 6412.28 6170.18 6171.51 -0.02 6120.44 6230.87
SEK SWEDISH KRONA 0 2379.31 2320.88 2327.18 -0.27 2304.04 2588.37
SGD SINGAPORE DOLLAR 16559.3 16858.16 16676.03 16738.9 -0.38 16567.07 17153.18
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Cập nhật ngày: 05/10/2019

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Giá mua Giá bán Cao Thấp T.đổi % T.đổi Thời gian
EUR/USD 1.1030 1.1034 1.1033 1.1022 +0.0004 +0.04 10:59:38
USD/JPY 108.31 108.33 108.46 108.28 -0.06 -0.06 10:59:40
GBP/USD 1.2614 1.2619 1.2636 1.2603 +0.0010 +0.08 10:59:40
USD/CHF 0.9964 0.9968 0.9979 0.9965 -0.0004 -0.04 10:59:44
USD/CAD 1.3231 1.3232 1.3237 1.3221 0.0001 0.00 10:59:41
EUR/JPY 119.47 119.54 119.63 119.41 -0.03 -0.02 10:59:39
AUD/USD 0.6775 0.6777 0.6789 0.6765 +0.0002 +0.03 10:59:40
NZD/USD 0.6303 0.6305 0.6316 0.6295 +0.0007 +0.11 10:59:23
EUR/GBP 0.8744 0.8745 0.8752 0.8725 -0.0001 -0.01 10:59:40
EUR/CHF 1.0990 1.0999 1.1005 1.0991 -0.0001 -0.00 10:59:40
AUD/JPY 73.38 73.42 73.61 73.28 -0.02 -0.03 10:59:40
GBP/JPY 136.63 136.69 137.01 136.52 +0.04 +0.03 10:59:40
CHF/JPY 108.66 108.72 108.77 108.61 +0.02 +0.02 10:59:43
EUR/CAD 1.4595 1.4600 1.4600 1.4579 +0.0006 +0.04 10:59:41
AUD/CAD 0.8965 0.8967 0.8977 0.8948 +0.0003 +0.03 10:59:41
CAD/JPY 81.85 81.88 82.02 81.82 -0.04 -0.04 10:59:41
NZD/JPY 68.27 68.30 68.46 68.20 +0.04 +0.05 10:59:42
AUD/NZD 1.0747 1.0752 1.0766 1.0737 -0.0001 -0.01 10:59:40
GBP/AUD 1.8609 1.8627 1.8652 1.8580 +0.0014 +0.08 10:59:40
EUR/AUD 1.6279 1.6282 1.6298 1.6246 +0.0006 +0.03 10:59:43
GBP/CHF 1.2569 1.2579 1.2604 1.2566 +0.0006 +0.05 10:59:40
EUR/NZD 1.7496 1.7504 1.7522 1.7463 -0.0002 -0.01 10:59:38
AUD/CHF 0.6751 0.6756 0.6771 0.6745 -0.0001 -0.01 10:59:40
GBP/NZD 2.0006 2.0021 2.0068 1.9975 +0.0008 +0.04 10:59:40
USD/INR 71.280 71.282 71.314 71.223 +0.055 +0.08 10:59:42
USD/CNY 7.0724 7.0731 7.0741 7.0630 +0.0092 +0.13 10:59:40
USD/SGD 1.3687 1.3695 1.3699 1.3683 -0.0003 -0.02 10:59:43
USD/HKD 7.8452 7.8455 7.8460 7.8446 +0.0003 +0.00 10:59:38
USD/DKK 6.7695 6.7710 6.7768 6.7700 -0.0024 -0.03 10:59:41
GBP/CAD 1.6687 1.6699 1.6716 1.6671 +0.0014 +0.08 10:59:40
USD/SEK 9.8157 9.8165 9.8259 9.8135 -0.0009 -0.01 10:59:41
USD/RUB 64.2950 64.2950 64.2950 64.2950 +0.0000 +0.00 04:00:02
USD/TRY 5.9262 5.9282 5.9329 5.9117 +0.0011 +0.02 10:59:40
USD/MXN 19.2656 19.2806 19.2775 19.2667 +0.0066 +0.03 10:59:40
USD/ZAR 14.8174 14.8291 14.8391 14.8157 +0.0026 +0.02 10:59:42
CAD/CHF 0.7530 0.7535 0.7545 0.7530 -0.0001 -0.01 10:59:44
NZD/CAD 0.8338 0.8345 0.8352 0.8324 +0.0009 +0.11 10:59:41
NZD/CHF 0.6280 0.6285 0.6299 0.6276 +0.0004 +0.07 10:59:44
BTC/USD 8,342.0 8,342.1 8,439.7 8,227.3 +37.4 +0.45 10:59:51
BTC/EUR 7,545.0 7,550.3 7,635.8 7,470.0 +13.7 +0.18 10:59:54
ETH/USD 185.81 185.82 189.00 181.28 +3.02 +1.65 10:59:51

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.90660.7928108.311.47601.32310.99641.58651.3687
1 EUR 1.1030-0.8744119.471.62791.45951.09901.7496
1 GBP £1.26141.1436-136.631.86091.66871.25692.0006
1 JPY ¥0.00920.00840.0073-0.01360.01220.00920.0146
1 AUD $0.67750.61430.537473.38-0.89650.67511.0747
1 CAD C$0.75580.68520.599381.851.1154-0.75301.1993
1 CHF CHF1.00360.90990.7956108.661.48131.3280-1.5924
1 NZD $0.63030.57160.499968.270.93050.83380.6280-
1 SGD S$0.7306-

Tiền tệ là một phương tiện thanh toán, là đồng tiền được luật pháp quy định để phục vụ trao đổi hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia hay nền kinh tế.

Giữa hai loại tiền tệ, tỷ giá mà một đồng tiền này được trao đổi cho một đồng tiền khác gọi là tỷ giá hối đoái (hay tỷ giá trao đổi ngoại tệ, tỷ giá Forex, tỷ giá FX hoặc Agio) giữa hai tiền tệ. Nó cũng được coi là giá cả đồng tiền của một quốc gia được biểu hiện bởi một tiền tệ khác. Một cặp tiền tệ là báo giá các giá trị tương đối của một đơn vị tiền tệ so với một đơn vị tiền tệ khác trên thị trường ngoại hối.

Tỷ giá ngoại tệ thay đổi hàng ngày và có sự chênh lệch giữa các đơn vị đại lý đổi tiền. Với tiện ích tỷ giá tiền tệ được Việt Báo tổng hợp tỷ giá các loại ngoại tệ chính như tỷ giá usd, tỷ giá euro, tỷ giá yên nhật, tỷ giá nhân dân tệ... từ các ngân hàng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan tới chi tiết dựa vào sự chênh lệnh giá mua vào, bán ra, biểu đồ tỷ giá... của từng loại ngoại tệ.

Bên cạnh đó, chúng tôi còn cung cấp thêm các tính năng như chuyển đổi ngoại tệ, thông tin về tỷ giá thuế xuất nhập khẩu, tỷ giá trung tâm...giúp bạn đưa ra những nhận định, đánh giá khách quan nhất về thị trường ngoại tệ, kinh tế hiện nay.


Ty gia USD ngay 15102019
Tỷ giá USD ngày 15/10/2019

Sáng nay 15/10, tại hầu hết các ngân hàng thương mại hầu như vẫn giữ nguyên tỷ giá ngoại tệ ở mức 23.135 đồng (mua vào) và 23.260..

USD thị trường tự do

Ngày 15/10/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
# Mua Bán
09:4523,18023,200
Xem Biểu Đồ USD Tự Do

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 15/10/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 23,145 23,265 23,145
ACB 23,130 23,250 23,150
BIDV 23,160 23,250 23,160
Vietin bank 23 23 23
HSBC 23 23 23
SacomBank 23 23 23

TỶ GIÁ BÌNH QUÂN LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 15/10/2019

1 USD = 23,150.00 VNĐ

TỶ GIÁ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 15/10/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
USD 23.200 23.795
EUR 24.763 26.295
JPY 207.000 220.000
GBP 28.320 30.071
CHF 22.516 23.909
AUD 15.241 16.183
CAD 16.982 18.032

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 10/10/2019 đến 16/10/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
EUR 25.385
JPY 216.000
GBP 28.287
CHF 23.312
AUD 15.614
CAD 17.394
SEK 2.330
NOK 2.529
DKK 3.399
RUB 354.000
NZD 14.620
HKD 2.952
SGD 16.759
MYR 5.518
THB 763.000
IDR 1.000
WON 19.000
INR 325.000
TWD 751.000
CNY 3.241
KHR 5.000
LAK 2.000
MOP 2.866
TRY 3.968
BRL 5.655
PLN 5.870