vietbao

Tỷ Giá Ngoại Tệ, tỷ giá USD, Đô la Mỹ, giá đô la Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank Ngày 03/11/2019

Click Xem ngay tỷ giá USD mới nhất

  • Tỷ giá

Cập nhật ngày: 03/11/2019

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 23145 23265 23145 23145 0.00 23130 23375
EUR EURO 25657.29 26636.81 25734.49 25734.49 0.00 25104.57 26678.49
GBP BRITISH POUND 29696.97 30172.52 29906.31 29906.31 0.00 27785.04 30753.98
JPY JAPANESE YEN 207.55 215.73 209.65 209.65 0.00 199.98 217.37
THB THAI BAHT 753.82 785.27 753.82 753.82 0.00 689 753.82
HKD HONGKONG DOLLAR 2918.09 2982.66 2938.66 2938.66 0.00 2910.9 2967.96
AUD AUST.DOLLAR 15757.28 16121.96 15852.39 15852.39 0.00 15419.9 17099.37
CAD CANADIAN DOLLAR 17327.02 17781.71 17484.38 17484.38 0.00 16863.59 17696.1
CHF SWISS FRANCE 23157.53 23717.36 23320.78 23320.78 0.00 22612.54 23822.9
DKK DANISH KRONE 0 3518.51 3411.57 3411.57 0.00 3330.27 3535.37
INR INDIAN RUPEE 0 338.47 325.69 325.69 0.00 318.44 338.89
KRW SOUTH KOREAN WON 18.37 20.88 19.34 19.34 0.00 18.25 20.56
KWD KUWAITI DINAR 0 79169.89 76180.75 76180.75 0.00 75806.12 76930.16
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5588.82 5517.4 5517.4 0.00 5457.43 5688.79
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2563.14 2485.24 2485.24 0.00 2475.06 2720.29
RUB RUSSIAN RUBLE 0 402.22 360.97 360.97 0.00 332.01 371.55
SAR SAUDI RIAL 0 6413.47 6171.33 6171.33 0.00 6120.44 6230.87
SEK SWEDISH KRONA 0 2433.97 2374.2 2374.2 0.00 2304.04 2588.37
SGD SINGAPORE DOLLAR 16844.16 17148.15 16962.9 16962.9 0.00 16567.07 17153.18
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Cập nhật ngày: 03/11/2019

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Giá mua Giá bán Cao Thấp T.đổi % T.đổi Thời gian
EUR/USD 1.1008 1.1012 1.1011 1.1007 +0.0003 +0.03 05:19:43
USD/JPY 108.96 108.99 109.05 108.98 -0.03 -0.02 05:19:43
GBP/USD 1.2849 1.2853 1.2863 1.2844 +0.0007 +0.05 05:19:08
USD/CHF 0.9928 0.9932 0.9936 0.9930 +0.0001 +0.01 05:19:00
USD/CAD 1.3233 1.3235 1.3234 1.3225 +0.0003 +0.02 05:19:44
EUR/JPY 119.94 120.02 120.03 119.96 0.00 0.00 05:19:43
AUD/USD 0.6840 0.6843 0.6858 0.6832 +0.0001 +0.02 05:19:44
NZD/USD 0.6330 0.6334 0.6335 0.6330 +0.0003 +0.05 05:19:43
EUR/GBP 0.8565 0.8570 0.8572 0.8558 -0.0001 -0.01 05:19:43
EUR/CHF 1.0931 1.0936 1.0940 1.0930 +0.0004 +0.04 05:19:43
AUD/JPY 74.53 74.58 74.61 74.53 -0.01 -0.01 05:19:44
GBP/JPY 140.00 140.08 140.21 139.98 +0.04 +0.03 05:19:43
CHF/JPY 109.72 109.78 109.80 109.68 +0.01 +0.01 05:19:45
EUR/CAD 1.4559 1.4570 1.4571 1.4558 +0.0001 +0.01 05:19:43
AUD/CAD 0.9053 0.9055 0.9054 0.9046 +0.0004 +0.04 05:19:44
CAD/JPY 82.33 82.36 82.44 82.35 -0.01 -0.02 05:19:45
NZD/JPY 68.97 69.03 69.06 68.98 +0.01 +0.01 05:19:43
AUD/NZD 1.0800 1.0809 1.0809 1.0798 +0.0003 +0.03 05:19:44
GBP/AUD 1.8777 1.8791 1.8802 1.8775 +0.0017 +0.09 05:19:44
EUR/AUD 1.6087 1.6099 1.6098 1.6088 +0.0010 +0.06 05:19:43
GBP/CHF 1.2756 1.2767 1.2773 1.2756 +0.0008 +0.07 05:19:08
EUR/NZD 1.7379 1.7397 1.7395 1.7378 +0.0008 +0.05 05:19:41
AUD/CHF 0.6791 0.6797 0.6798 0.6792 +0.0003 +0.04 05:19:44
GBP/NZD 2.0286 2.0305 2.0310 2.0278 +0.0014 +0.07 05:19:43
USD/INR 71.780 71.800 71.790 71.790 +0.00 +0.00 04:19:25
USD/CNY 7.0071 7.0086 7.0079 7.0079 0.00 0.00 22:30:26
USD/SGD 1.3616 1.3621 1.3624 1.3618 -0.0001 -0.00 05:19:15
USD/HKD 7.8278 7.8281 7.8289 7.8280 -0.0004 -0.01 05:19:44
USD/DKK 6.7862 6.7872 6.7884 6.7863 -0.0004 -0.01 05:19:41
GBP/CAD 1.7003 1.7011 1.7021 1.6992 +0.0013 +0.08 05:19:44
USD/SEK 9.7171 9.7201 9.7224 9.7156 -0.0014 -0.01 05:19:34
USD/RUB 64.2272 64.2272 64.2272 64.2272 +0.0000 +0.00 05:00:02
USD/TRY 5.7743 5.7763 5.7779 5.7744 -0.0013 -0.02 05:19:35
USD/MXN 19.3093 19.3193 19.3143 19.3143 +0.0000 +0.00 05:19:14
USD/ZAR 14.9369 14.9563 14.9498 14.9400 +0.0105 +0.07 05:19:44
CAD/CHF 0.7501 0.7506 0.7512 0.7504 +0.0001 +0.02 05:19:44
NZD/CAD 0.8375 0.8383 0.8383 0.8373 +0.0005 +0.06 05:19:46
NZD/CHF 0.6284 0.6292 0.6292 0.6286 +0.0004 +0.06 05:19:43
BTC/USD 8,778.3 8,778.4 8,910.0 8,602.0 +18.1 +0.21 05:16:59
BTC/EUR 7,965.0 7,965.0 8,066.0 7,789.0 +29.8 +0.38 05:19:57
ETH/USD 186.13 186.14 187.71 182.28 -0.50 -0.27 05:19:29

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.90840.7783108.961.46201.32330.99281.57981.3616
1 EUR 1.1008-0.8565119.941.60871.45591.09311.7379
1 GBP £1.28491.1675-140.001.87771.70031.27562.0286
1 JPY ¥0.00920.00830.0071-0.01340.01210.00910.0145
1 AUD $0.68400.62160.532674.53-0.90530.67911.0800
1 CAD C$0.75570.68690.588182.331.1046-0.75011.1940
1 CHF CHF1.00730.91480.7839109.721.47251.3332-1.5913
1 NZD $0.63300.57540.493068.970.92590.83750.6284-
1 SGD S$0.7344-

Tiền tệ là một phương tiện thanh toán, là đồng tiền được luật pháp quy định để phục vụ trao đổi hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia hay nền kinh tế.

Giữa hai loại tiền tệ, tỷ giá mà một đồng tiền này được trao đổi cho một đồng tiền khác gọi là tỷ giá hối đoái (hay tỷ giá trao đổi ngoại tệ, tỷ giá Forex, tỷ giá FX hoặc Agio) giữa hai tiền tệ. Nó cũng được coi là giá cả đồng tiền của một quốc gia được biểu hiện bởi một tiền tệ khác. Một cặp tiền tệ là báo giá các giá trị tương đối của một đơn vị tiền tệ so với một đơn vị tiền tệ khác trên thị trường ngoại hối.

Tỷ giá ngoại tệ thay đổi hàng ngày và có sự chênh lệch giữa các đơn vị đại lý đổi tiền. Với tiện ích tỷ giá tiền tệ được Việt Báo tổng hợp tỷ giá các loại ngoại tệ chính như tỷ giá usd, tỷ giá euro, tỷ giá yên nhật, tỷ giá nhân dân tệ... từ các ngân hàng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan tới chi tiết dựa vào sự chênh lệnh giá mua vào, bán ra, biểu đồ tỷ giá... của từng loại ngoại tệ.

Bên cạnh đó, chúng tôi còn cung cấp thêm các tính năng như chuyển đổi ngoại tệ, thông tin về tỷ giá thuế xuất nhập khẩu, tỷ giá trung tâm...giúp bạn đưa ra những nhận định, đánh giá khách quan nhất về thị trường ngoại tệ, kinh tế hiện nay.


Ty gia USD ngay 12112019
Tỷ giá USD ngày 12/11/2019

Tỷ giá ngoại tệ sáng nay 12/11 diễn biến theo xu hướng đồng USD chùng lại sau cú bứt phá trong tuần trước.

USD thị trường tự do

Ngày 12/11/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
# Mua Bán
15:4023,21023,240
09:4023,20023,240
Xem Biểu Đồ USD Tự Do

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 13/11/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 23,140 23,260 23,140
ACB 23,130 23,250 23,150
BIDV 23,160 23,250 23,160
Vietin bank 23 23 23
HSBC 23 23 23
SacomBank 23 23 23

TỶ GIÁ BÌNH QUÂN LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 12/11/2019

1 USD = 23,139.00 VNĐ

TỶ GIÁ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 12/11/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
USD 23.200 23.783
EUR 24.766 26.298
JPY 206.000 218.000
GBP 28.863 30.648
CHF 22.594 23.992
AUD 15.383 16.334
CAD 16.955 18.004

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 07/11/2019 đến 13/11/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
EUR 25.615
JPY 212.000
GBP 29.799
CHF 23.308
AUD 15.949
CAD 17.584
SEK 2.396
NOK 2.520
DKK 3.428
RUB 364.000
NZD 14.742
HKD 2.952
SGD 17.034
MYR 5.594
THB 764.000
IDR 1.000
WON 19.000
INR 326.000
TWD 761.000
CNY 3.305
KHR 5.000
LAK 2.000
MOP 2.871
TRY 4.021
BRL 5.791
PLN 6.007