vietbao

Tỷ Giá Ngoại Tệ, tỷ giá USD, Đô la Mỹ, giá đô la Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank Ngày 10/07/2018

Click Xem ngay tỷ giá USD mới nhất

  • Tỷ giá

Cập nhật ngày: 10/07/2018

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 23000 23070 23000 23005 -0.02 22650 23315
EUR EURO 26874.7 27195.67 26955.57 27000.18 -0.17 26038.45 28277.33
GBP BRITISH POUND 30186.49 30670.07 30399.29 30585.37 -0.61 29456.39 32511.82
JPY JAPANESE YEN 203.84 209.2 205.9 206.9 -0.48 194.65 216.42
THB THAI BAHT 682.28 710.74 682.28 681.51 0.11 672.5 718.12
HKD HONGKONG DOLLAR 2894.27 2958.32 2914.67 2914.07 0.02 2843.77 2968.68
AUD AUST.DOLLAR 17020.66 17310.51 17123.4 17128.85 -0.03 16314.37 18336.06
CAD CANADIAN DOLLAR 17325.79 17674.18 17483.14 17522.12 -0.22 17081.8 18394.56
CHF SWISS FRANCE 22923.01 23383.57 23084.6 23184.77 -0.43 22504.98 24370.46
DKK DANISH KRONE 0 3690.59 3578.4 3583.84 -0.15 3453.67 3758.11
INR INDIAN RUPEE 0 347.96 334.82 334.73 0.03 313.38 357.72
KRW SOUTH KOREAN WON 19.08 21.34 20.08 20.12 -0.20 19.66 21
KWD KUWAITI DINAR 0 79031.4 76047.05 76055.7 -0.01 74517.63 77028.48
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5768.26 5694.51 5687.61 0.12 5378.83 5880.07
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2918.43 2829.71 2838.19 -0.30 2661.54 2926.87
RUB RUSSIAN RUBLE 0 410.29 368.21 366.03 0.60 329.27 407.84
SAR SAUDI RIAL 0 6370.47 6129.92 6128.58 0.02 5961.09 6212.58
SEK SWEDISH KRONA 0 2677.08 2611.32 2618.96 -0.29 2501.38 2860.27
SGD SINGAPORE DOLLAR 16806.94 17110.36 16925.42 16925.49 -0.00 16593.49 17340.32
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Cập nhật ngày: 10/07/2018

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.0615 -0.0005 -0.0471 1.0610 - 1.0630
1.0610 - 1.0630
AUD/USD 0.7586 0.0016 0.2114 0.7560 - 0.7590
0.7560 - 0.7590
GBP/USD 1.2520 0.0010 0.0799 1.2500 - 1.2540
1.2500 - 1.2540
USD/JPY 108.4800 -0.6290 -0.5765 108.4800 - 109.2260
108.4800 - 109.2260
USD/MXN 17.67 +0.01 +0.05
EUR/JPY 131.3288 - -
EUR/SEK 9.5328 - -
EUR/GBP 0.8895 - -
USD/CAD 1.3325 -0.0005 -0.0375 1.3330 - 1.3330
1.3330 - 1.3330
USD/CHF 1.0060 0.0010 0.0995 1.0020 - 1.0060
1.0020 - 1.0060
EUR/CAD 1.4511 - -
EUR/CHF 1.1478 - -
EUR/HUF 308.4257 - -
GBP/JPY 147.6374 - -
NZD/USD 0.72 +0.00 +0.08
USD/CNY 6.8834 -0.0026 -0.0378 6.8830 - 6.8830
6.8830 - 6.8830
USD/HKD 7.81 -0.00 -0.02
USD/IDR 13,226.00 -26.00 -0.20
USD/INR 64.11 -0.01 -0.01
USD/MYR 4.19 -0.01 -0.36
USD/PHP 51.18 +0.01 +0.02
USD/RUB 57.49 -0.01 -0.02
USD/SGD 1.3968 -0.0012 -0.0858 1.3960 - 1.3990
1.3960 - 1.3990
USD/THB 33.04 -0.01 -0.03
USD/ZAR 13.12 -0.00 -0.02
AUDUSD=X - - -
CNY=X - - -
EURCAD=X - - -
EURCHF=X - - -
EURGBP=X - - -
EURHUF=X - - -
EURJPY=X - - -
EURSEK=X - - -
GBPJPY=X - - -
HKD=X - - -
IDR=X - - -
INR=X - - -
MXN=X - - -
MYR=X - - -
NZDUSD=X - - -
PHP=X - - -
RUB=X - - -
SGD=X - - -
THB=X - - -
ZAR=X - - -
BTC/USD 3,355.70 -461.09 -12.08
ETHUSD=X 233.21 -35.75 -13.29
BTCUSD=X - - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.86290.7535111.11111.34441.31720.99681.44111.3501
1 EUR 1.1589-0.8734128.02001.55761.52721.15591.67031.5672
1 GBP £1.32711.1449-146.59001.78191.74461.31941.90771.7936
1 JPY ¥0.00900.00780.0068-0.01220.01190.00900.01300.0122
1 AUD $0.74380.64200.561282.2500-0.98090.74221.07281.0059
1 CAD C$0.75920.65480.573283.82501.0195-0.75661.09371.0258
1 CHF CHF1.00320.86510.7579110.95501.34731.3217-1.44551.3551
1 NZD $0.69390.59870.524276.75900.93210.91430.6918-0.9379
1 SGD S$0.74070.63810.557581.89150.99410.97480.73801.0662-

Tiền tệ là một phương tiện thanh toán, là đồng tiền được luật pháp quy định để phục vụ trao đổi hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia hay nền kinh tế.

Giữa hai loại tiền tệ, tỷ giá mà một đồng tiền này được trao đổi cho một đồng tiền khác gọi là tỷ giá hối đoái (hay tỷ giá trao đổi ngoại tệ, tỷ giá Forex, tỷ giá FX hoặc Agio) giữa hai tiền tệ. Nó cũng được coi là giá cả đồng tiền của một quốc gia được biểu hiện bởi một tiền tệ khác. Một cặp tiền tệ là báo giá các giá trị tương đối của một đơn vị tiền tệ so với một đơn vị tiền tệ khác trên thị trường ngoại hối.

Tỷ giá ngoại tệ thay đổi hàng ngày và có sự chênh lệch giữa các đơn vị đại lý đổi tiền. Với tiện ích tỷ giá tiền tệ được Việt Báo tổng hợp tỷ giá các loại ngoại tệ chính như tỷ giá usd, tỷ giá euro, tỷ giá yên nhật, tỷ giá nhân dân tệ... từ các ngân hàng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan tới chi tiết dựa vào sự chênh lệnh giá mua vào, bán ra, biểu đồ tỷ giá... của từng loại ngoại tệ.

Bên cạnh đó, chúng tôi còn cung cấp thêm các tính năng như chuyển đổi ngoại tệ, thông tin về tỷ giá thuế xuất nhập khẩu, tỷ giá trung tâm...giúp bạn đưa ra những nhận định, đánh giá khách quan nhất về thị trường ngoại tệ, kinh tế hiện nay.


Ty gia USD ngay 13112018
Tỷ giá USD ngày 13/11/2018

Tỷ giá USD sáng nay 13/11 tại các ngân hàng thương mại đồng loạt tăng mạnh.

USD thị trường tự do

Ngày 13/11/2018 Đơn vị quy đổi VNĐ
# Mua Bán
15:2523,45023,480
09:4023,45023,470
Xem Biểu Đồ USD Tự Do

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 14/11/2018 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 23,260 23,350 23,260
ACB 23,260 23,340 23,260
BIDV 23,260 23,350 23,260
Vietin bank 23 23 23
HSBC 23 23 23
SacomBank 23 23 23

TỶ GIÁ BÌNH QUÂN LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 13/11/2018

1 USD = 22,727.00 VNĐ

TỶ GIÁ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 13/11/2018 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
USD 22.700 23.359
EUR 24.757 26.288
JPY 194.000 206.000
GBP 28.355 30.108
CHF 21.825 23.175
AUD 15.822 16.801
CAD 16.655 17.686

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 08/11/2018 đến 14/11/2018 Đơn vị quy đổi VNĐ
EUR 26.086
JPY 200.000
GBP 29.895
CHF 22.770
AUD 16.542
CAD 17.347
SEK 2.527
NOK 2.733
DKK 3.498
RUB 344.000
NZD 15.395
HKD 2.902
SGD 16.595
MYR 5.452
THB 692.000
IDR 1.000
WON 20.000
INR 313.000
TWD 742.000
CNY 3.284
KHR 5.000
LAK 2.000
MOP 2.817
TRY 4.252
BRL 6.042
PLN 6.069