Tỷ Giá Ngoại Tệ, tỷ giá USD, Đô la Mỹ, giá đô la Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank Ngày 09/01/2017

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 09/01/2017

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
AUD AUST.DOLLAR 16361.74 16688.31 16460.5 16478.18 -0.11 15784.8 17495.9
CAD CANADIAN DOLLAR 16794 17249.92 16946.52 16908.59 0.22 16102.26 17695.04
CHF SWISS FRANCE 21890.33 22439.3 22044.64 22177.14 -0.60 21955.41 23356.74
DKK DANISH KRONE 0 3265.67 3150.99 3168.07 -0.54 3128.76 3396.37
EUR EURO 23603.87 24002.54 23674.89 23801.32 -0.53 23510.35 25544.29
GBP BRITISH POUND 27108.97 27677.89 27300.07 27813.11 -1.84 26991.17 33016.35
HKD HONGKONG DOLLAR 2869.09 2946.94 2889.32 2886.49 0.10 2849.45 2919.87
INR INDIAN RUPEE 0 344.88 330.24 331 -0.23 317.81 340.45
JPY JAPANESE YEN 190.31 194.89 192.23 193.67 -0.74 189.83 222.52
KRW SOUTH KOREAN WON 17.28 19.43 18.19 18.37 -0.98 17.92 20.42
KWD KUWAITI DINAR 0 76906.92 73642.77 73657.53 -0.02 72934.54 74621.25
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5102.12 5012.38 5011.31 0.02 5000.16 5755.76
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2693.71 2599.11 2614.79 -0.60 2525.77 2753.23
RUB RUSSIAN RUBLE 0 420.77 342.29 344.25 -0.57 265.21 363.44
SAR SAUDI RIAL 0 6270.5 6004.36 5998.03 0.11 5768.75 6073.35
SEK SWEDISH KRONA 0 2531.03 2456.85 2471.12 -0.58 2381.48 2741.05
SGD SINGAPORE DOLLAR 15480.88 15837.42 15590.01 15653.17 -0.40 15555.47 16621.92
THB THAI BAHT 619.16 648.14 619.16 619.34 -0.03 609.7 639.34
USD US DOLLAR 22540 22620 22540 22520 0.09 22240 22790
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 09/01/2017

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1087 +0.0026 +0.2323% 1.1040 - 1.1095
1.1040 - 1.1095
AUD/USD 0.7615 -0.0004 -0.0564% 0.7573 - 0.7638
0.7573 - 0.7638
GBP/USD 1.3237 -0.0009 -0.0679% 1.3218 - 1.3338
1.3218 - 1.3338
USD/JPY 104.2710 -0.4700 -0.4487% 103.9200 - 104.8780
103.9200 - 104.8780
EUR/JPY 115.5990 -0.2750 -0.2373% 114.8780 - 116.2290
114.8780 - 116.2290
EUR/GBP 0.8375 +0.0024 +0.2838% 0.8298 - 0.8376
0.8298 - 0.8376
USD/CAD 1.3075 +0.0040 +0.3076% 1.3018 - 1.3084
1.3018 - 1.3084
USD/CHF 0.9852 -0.0037 -0.3742% 0.9833 - 0.9896
0.9833 - 0.9896

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency AUD $CAD C$CHF CHFEUR GBP £JPY ¥NZD $SGD S$USD $
1 AUD $-0.96680.72350.67280.556475.75761.04921.00690.7426
1 CAD C$1.0343-0.74820.69580.575678.12501.08501.04130.7680
1 CHF CHF1.38221.3365-0.92990.7692104.16671.45031.39181.0265
1 EUR 1.48631.43721.0754-0.8269112.35961.55931.49661.1038
1 GBP £1.79731.73731.30011.2093-136.98631.88681.81001.3348
1 JPY ¥0.01320.01280.00960.00890.0073-0.01390.01330.0098
1 NZD $0.95310.92170.68950.64130.530072.1925-0.95980.7077
1 SGD S$0.99310.96030.71850.66820.552575.23761.0419-0.7375
1 USD $1.34661.30210.97420.90600.7492102.04081.41301.3559-

Tiền tệ là một phương tiện thanh toán, là đồng tiền được luật pháp quy định để phục vụ trao đổi hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia hay nền kinh tế.

Giữa hai loại tiền tệ, tỷ giá mà một đồng tiền này được trao đổi cho một đồng tiền khác gọi là tỷ giá hối đoái (hay tỷ giá trao đổi ngoại tệ, tỷ giá Forex, tỷ giá FX hoặc Agio) giữa hai tiền tệ. Nó cũng được coi là giá cả đồng tiền của một quốc gia được biểu hiện bởi một tiền tệ khác. Một cặp tiền tệ là báo giá các giá trị tương đối của một đơn vị tiền tệ so với một đơn vị tiền tệ khác trên thị trường ngoại hối.

Tỷ giá ngoại tệ thay đổi hàng ngày và có sự chênh lệch giữa các đơn vị đại lý đổi tiền. Với tiện ích tỷ giá tiền tệ được Việt Báo tổng hợp tỷ giá các loại ngoại tệ chính như tỷ giá usd, tỷ giá euro, tỷ giá yên nhật, tỷ giá nhân dân tệ... từ các ngân hàng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan tới chi tiết dựa vào sự chênh lệnh giá mua vào, bán ra, biểu đồ tỷ giá... của từng loại ngoại tệ.

Bên cạnh đó, chúng tôi còn cung cấp thêm các tính năng như chuyển đổi ngoại tệ, thông tin về tỷ giá thuế xuất nhập khẩu, tỷ giá trung tâm...giúp bạn đưa ra những nhận định, đánh giá khách quan nhất về thị trường ngoại tệ, kinh tế hiện nay.


USD thị trường tự do

Ngày 22/02/2017 Đơn vị quy đổi VNĐ
# Mua Bán
15:2922,83022,860
09:0422,83022,850
Xem Biểu Đồ USD Tự Do

TỶ GIÁ BÌNH QUÂN LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 22/02/2017

1 USD = 22,235.00 VNĐ

TỶ GIÁ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 22/02/2017 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
USD 22.575 22.852
EUR 22.750 24.157
JPY 189.000 201.000
GBP 26.952 28.620
CHF 21.386 22.709

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 16/02/2017 đến 22/02/2017 Đơn vị quy đổi VNĐ
EUR 23.503
JPY 194.000
GBP 27.697
CHF 22.094
AUD 17.041
CAD 16.988
SEK 2.488
NOK 2.646
DKK 3.161
RUB 389.000
NZD 15.938
HKD 2.865
SGD 15.650
MYR 5.000
THB 635.000
IDR 1.000
INR 332.000
TWD 723.000
CNY 3.238
KHR 5.000
LAK 2.000
MOP 2.785
TRY 6.088
KRW 19.000
BRL 7.210
PLN 5.461