Tỷ Giá Ngoại Tệ, giá đô ngân hàng Ngày hôm nay

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 29/03/2015

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • Vietcombank
  • ACB
Vietcombank
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 21495 21555 21495 21495 0.00 21335 21085 20970 21230
EUR EURO 23069.87 23404.43 23139.29 23139.29 0.00 23822.73 28815.01 26334.71 29277.66
GBP BRITISH POUND 31511.98 32033.61 31734.12 31734.12 0.00 32809.15 34934.1 31341.54 35657.89
SGD SINGAPORE DOLLAR 15456.02 15838.07 15564.97 15564.97 0.00 15603.77 16597.3 16054.07 16945.61
CAD CANADIAN DOLLAR 16937.75 17322.03 17091.57 17091.57 0.00 16983.57 19071.93 18565.86 21271.24
AUD AUST.DOLLAR 16573.82 16831.22 16673.86 16673.86 0.00 16601.27 19470.71 17861.85 21419.81
HKD HONGKONG DOLLAR 2739.02 2795.52 2758.33 2758.33 0.00 2736.54 2699 2622.75 2732.39
JPY JAPANESE YEN 177.7 181.18 179.49 179.49 0.00 178.32 205.66 194.41 267.83
RUB RUSSIAN RUBLE 0 414.17 338.39 338.39 0.00 317.4 536.88 522.79 608.57
INR INDIAN RUPEE 0 351.19 336.95 336.95 0.00 338.68 344.22 301.24 371.63
THB THAI BAHT 647.23 674.58 647.23 647.23 0.00 646.43 636.26 612.19 687.82
SEK SWEDISH KRONA 0 2525.65 2462.32 2462.32 0.00 2511.29 3226.61 3095.68 3777.6
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2732.84 2648.37 2648.37 0.00 2749.82 3474.57 3323.4 3661.44
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5893.16 5814.76 5814.76 0.00 5865.04 6416.62 6154.19 6872.71
KWD KUWAITI DINAR 0 72958.96 70703.95 70703.95 0.00 71062.44 74231.05 71873.33 74495.68
KRW SOUTH KOREAN WON 0 21.7 17.73 17.73 0.00 17.68 17.95 16.52 18.78
DKK DANISH KRONE 0 3167.03 3069.14 3069.14 0.00 3158.09 3839.28 3514.06 3900.98
CHF SWISS FRANCE 21973.64 22337.39 22128.54 22128.54 0.00 22391.22 23587.95 21350.95 24044.29
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ NGOẠI TỆ THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 29/03/2015

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.0890 0.000000 0.000000 1.0890 - 1.0890
1.0890 - 1.0890
AUD/USD 0.7751 0.000000 0.000000 0.7751 - 0.7751
0.7751 - 0.7751
GBP/USD 1.4874 0.000000 0.000000 1.4874 - 1.4874
1.4874 - 1.4874
USD/JPY 119.1350 0.000000 0.000000 119.1350 - 119.1350
119.1350 - 119.1350
EUR/JPY 129.7440 0.000000 0.000000 129.7440 - 129.7440
129.7440 - 129.7440
EUR/GBP 0.7322 0.000000 0.000000 0.7322 - 0.7322
0.7322 - 0.7322
USD/CAD 1.2614 0.000000 0.000000 1.2614 - 1.2614
1.2614 - 1.2614
USD/CHF 0.9622 +0.0007 +0.0697% 0.9622 - 0.9622
0.9622 - 0.9622

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £SGD S$CAD C$AUD $JPY ¥NZD $CHF CHF
1 USD $-0.91820.67231.36951.26141.2901119.13501.32150.9622
1 EUR 1.0891-0.73221.49151.37371.4050129.74401.43921.0479
1 GBP £1.48741.3657-2.03711.87621.9190177.20741.96571.4313
1 SGD S$0.73020.67050.4909-0.92100.942086.99160.96500.7026
1 CAD C$0.79280.72800.53301.0858-1.022894.45041.04770.7629
1 AUD $0.77510.71170.52111.06160.9777-92.34511.02430.7459
1 JPY ¥0.00840.00770.00560.01150.01060.0108-0.01110.0081
1 NZD $0.75670.69480.50871.03630.95450.976390.0901-0.7281
1 CHF CHF1.03930.95430.69871.42331.31081.3407123.45681.3734-
Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay

TỶ GIÁ

Ty gia USDVND ngay 27032015
Tỷ giá USD/VND ngày 27/03/2015

Ngày 27/3, tỷ giá USD/VND tại các NHTM điều chỉnh tăng trở lại sau một ngày điều chỉnh giảm, biên độ tăng phổ biến trong khoảng 10-..


TỶ GIÁ BQ LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 29/03/2015

1 USD = 21,246.00 VNĐ

TỶ GIÁ SGD NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 29/03/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
CHF 23,617.00 24,094.00
EUR 28,700.00 29,280.00
GBP 36,095.00 36,824.00
JPY 207.12 211.31
USD 21,100.00 21,400.00

TỶ GIÁ GD NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

Ngày 29/03/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
EUR 28,819.54 29,078.35
JPY 208.24 210.11
USD 21,260.00 21,320.00

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 29/03/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
AUD 18,814.60
BRL 9,686.33
EUR 29,011.41
HKD 2,741.21
TRY 10,019.34

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 29/03/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 21,125 21,175 21,125
ACB 21,110 21,190 21,130