Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank Ngày 21/10/2014

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 21/10/2014

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 21240 21290 21240 21240 0.00 21180 21080 20970 21230
EUR EURO 27083.86 27409.31 27165.36 27019.25 0.54 27249.07 28672.23 26334.71 29277.66
GBP BRITISH POUND 34004.44 34551.67 34244.15 34102.72 0.41 34804.42 33914.87 31341.54 35657.89
SGD SINGAPORE DOLLAR 16507.95 16908.34 16624.32 16568.17 0.34 16582.64 16893.43 16054.07 16945.61
CAD CANADIAN DOLLAR 18609.38 19022.97 18778.39 18758.97 0.10 19224.92 20370.3 18565.86 21271.24
AUD AUST.DOLLAR 18549.52 18829.08 18661.49 18587.24 0.40 18889.42 20221.95 17861.85 21419.81
HKD HONGKONG DOLLAR 2705.02 2759.57 2724.09 2723.62 0.02 2718.21 2699.29 2622.75 2732.39
JPY JAPANESE YEN 197.18 200.95 199.17 197.48 0.86 193.27 213.97 194.41 267.83
RUB RUSSIAN RUBLE 0 575.99 470.82 474.31 -0.74 500.8 601.9 522.79 608.57
INR INDIAN RUPEE 0 354.4 340.19 340.27 -0.02 342.19 337.77 301.24 371.63
THB THAI BAHT 646.9 673.94 646.9 644.35 0.40 644.52 665.21 612.19 687.82
SEK SWEDISH KRONA 0 3009.01 2934.88 2926.83 0.28 2954.14 3256.25 3095.68 3777.6
NOK NORWEGIAN KRONER 0 3304.74 3204.05 3203.44 0.02 3303.29 3532.78 3323.4 3661.44
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 6569.02 6484.57 6464.2 0.32 6495.63 6621.15 6154.19 6872.71
KWD KUWAITI DINAR 0 74480.07 72936.61 72970.02 -0.05 73169.97 74090.59 71873.33 74495.68
KRW SOUTH KOREAN WON 0 22.45 18.35 18.25 0.55 18.43 18.07 16.52 18.78
DKK DANISH KRONE 0 3722.72 3609.29 3589.39 0.55 3621.16 3830.42 3514.06 3900.98
CHF SWISS FRANCE 22312.89 22762.84 22470.18 22334.28 0.61 22538.07 23224.26 21350.95 24044.29
Nguồn ngân hàng
  • TỶ GIÁ NGOẠI TỆ THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 21/10/2014

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.2722 -0.0076 -0.5923% 1.2716 - 1.2839
1.2716 - 1.2839
AUD/USD 0.8775 -0.0009 -0.0985% 0.8759 - 0.8831
0.8759 - 0.8831
GBP/USD 1.6117 -0.0043 -0.2667% 1.6115 - 1.6184
1.6115 - 1.6184
USD/JPY 106.8475 -0.1065 -0.0996% 106.2605 - 106.9990
106.2605 - 106.9990
EUR/JPY 135.9300 -0.9476 -0.6923% 135.6950 - 136.9050
135.6950 - 136.9050
EUR/GBP 0.7894 -0.0026 -0.3246% 0.7877 - 0.7943
0.7877 - 0.7943
USD/CAD 1.1232 -0.0056 -0.4926% 1.1204 - 1.1296
1.1204 - 1.1296
USD/CHF 0.9485 +0.0055 +0.5806% 0.9400 - 0.9487
0.9400 - 0.9487

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £SGD S$CAD C$AUD $JPY ¥NZD $CHF CHF
1 USD $-0.7860.62051.27151.12331.1395106.84751.25810.9485
1 EUR 1.2723-0.78941.61771.42911.4498135.94211.60071.2068
1 GBP £1.61161.2668-2.04931.81031.8365172.20452.02771.5287
1 SGD S$0.78650.61820.4880-0.88340.896284.03260.98950.746
1 CAD C$0.89020.69970.55241.1320-1.014595.12351.12010.8444
1 AUD $0.87760.68980.54451.11580.9857-93.76561.10410.8324
1 JPY ¥0.00940.00740.00580.01190.01050.0107-0.01180.0089
1 NZD $0.79480.62470.49321.01060.89280.905784.7458-0.7539
1 CHF CHF1.05430.82860.65421.34051.18431.2013112.35961.3264-
  • BẢN TIN TÀI CHÍNH 21/10/2014

Lần cập nhật cuối ngày: 21/10/2014

TỶ GIÁ

Ty gia USDVND ngay 21102014
Tỷ giá USD/VND ngày 21/10/2014

Sáng 21/10, tỷ giá USD/VND tại các ngân hàng thương mại đột ngột tăng mạnh so với ngày hôm qua , biên độ tăng phổ biến trong khoảng..


GIÁ VÀNG

Gia vang tang nhe len 35 87 trieu dongluong
Giá vàng tăng nhẹ lên 35,87 triệu đồng/lượng

So với chốt phiên trước, giá vàng tăng 10.000 đồng/lượng. Vàng thế giới tăng mạnh lên 1.246..

TỶ GIÁ BQ LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 22/10/2014

1 USD = 21,246.00 VNĐ

TỶ GIÁ SGD NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 22/10/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
CHF 23,617.00 24,094.00
EUR 28,700.00 29,280.00
GBP 36,095.00 36,824.00
JPY 207.12 211.31
USD 21,100.00 21,400.00

TỶ GIÁ GD NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

Ngày 22/10/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
EUR 28,819.54 29,078.35
JPY 208.24 210.11
USD 21,260.00 21,320.00

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 22/10/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
AUD 18,814.60
BRL 9,686.33
EUR 29,011.41
HKD 2,741.21
TRY 10,019.34

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 22/10/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 21,125 21,175 21,125
ACB 21,110 21,190 21,130