Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 31/01/2015

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • Vietcombank
  • ACB
Vietcombank
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 21315 21365 21315 21315 0.00 21380 21055 20970 21230
EUR EURO 24041.09 24329.91 24113.43 24113.43 0.00 25542.36 28206.91 26334.71 29277.66
GBP BRITISH POUND 31807.37 32319.16 32031.59 32031.59 0.00 32742.3 34017.18 31341.54 35657.89
SGD SINGAPORE DOLLAR 15531.32 15907.98 15640.81 15640.81 0.00 15845.98 16097.6 16054.07 16945.61
CAD CANADIAN DOLLAR 16601.1 16970 16751.87 16751.87 0.00 18101.45 18607.83 18565.86 21271.24
AUD AUST.DOLLAR 16347.22 16593.54 16445.9 16445.9 0.00 17213.88 17925.64 17861.85 21419.81
HKD HONGKONG DOLLAR 2715.39 2770.14 2734.53 2734.53 0.00 2704.42 2645.54 2622.75 2732.39
JPY JAPANESE YEN 178.83 182.27 180.64 180.64 0.00 175.9 200.9 194.41 267.83
RUB RUSSIAN RUBLE 0 335.22 274.01 274.01 0.00 329.5 540.71 522.79 608.57
INR INDIAN RUPEE 0 351.92 337.81 337.81 0.00 327.24 321.85 301.24 371.63
THB THAI BAHT 638.57 665.26 638.57 638.57 0.00 628.57 616.84 612.19 687.82
SEK SWEDISH KRONA 0 2616.35 2551.91 2551.91 0.00 2700.09 3193.78 3095.68 3777.6
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2782.49 2697.72 2697.72 0.00 2805.99 3327.12 3323.4 3661.44
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5917.29 5841.23 5841.23 0.00 6001.19 6154.19 6154.19 6872.71
KWD KUWAITI DINAR 0 73482.71 71243.99 71243.99 0.00 71119.32 72703.26 71873.33 74495.68
KRW SOUTH KOREAN WON 0 21.65 17.7 17.7 0.00 17.64 17.36 16.52 18.78
DKK DANISH KRONE 0 3305.63 3204.92 3204.92 0.00 3393.93 3762.22 3514.06 3900.98
CHF SWISS FRANCE 22883.11 23251.3 23044.42 23044.42 0.00 21201.01 23003.4 21350.95 24044.29
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ NGOẠI TỆ THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 31/01/2015

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1285 0.000000 0.000000 1.1285 - 1.1285
1.1285 - 1.1285
AUD/USD 0.7766 0.000000 0.000000 0.7766 - 0.7766
0.7766 - 0.7766
GBP/USD 1.5066 0.000000 0.000000 1.5066 - 1.5066
1.5066 - 1.5066
USD/JPY 117.5550 0.000000 0.000000 117.5550 - 117.5550
117.5550 - 117.5550
EUR/JPY 132.6608 0.000000 0.000000 132.6608 - 132.6608
132.6608 - 132.6608
EUR/GBP 0.7490 0.000000 0.000000 0.7490 - 0.7490
0.7490 - 0.7490
USD/CAD 1.2730 0.000000 0.000000 1.2730 - 1.2730
1.2730 - 1.2730
USD/CHF 0.9211 0.000000 0.000000 0.9211 - 0.9211
0.9211 - 0.9211

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £SGD S$CAD C$AUD $JPY ¥NZD $CHF CHF
1 USD $-0.88610.66371.35351.2731.2876117.5551.37830.9211
1 EUR 1.1285-0.7491.52741.43651.4531132.66081.55541.0395
1 GBP £1.50671.3351-2.03931.91791.94177.11422.07671.3878
1 SGD S$0.73880.65470.4904-0.94050.951386.85261.01830.6806
1 CAD C$0.78550.69610.52141.0633-1.011592.34851.08280.7236
1 AUD $0.77660.68820.51551.05120.9886-91.29491.07040.7154
1 JPY ¥0.00850.00750.00560.01150.01080.0110-0.01170.0078
1 NZD $0.72550.64290.48150.98200.92350.934285.4701-0.6683
1 CHF CHF1.08570.96200.72061.46931.38201.3978128.20511.4963-
  • BẢN TIN TÀI CHÍNH 27/10/2014

Lần cập nhật cuối ngày: 27/10/2014

TỶ GIÁ

Ty gia USDVND ngay 3012015
Tỷ giá USD/VND ngày 30/1/2015

Ngày 22/1, tỷ giá USD/VND tại các NHTM điều chỉnh tăng nhẹ từ 5-10 đồng/USD nâng mức mua vào từ 21.330- 21.350 đồng/USD và bán ra..


TỶ GIÁ BQ LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 31/01/2015

1 USD = 21,246.00 VNĐ

TỶ GIÁ SGD NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 31/01/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
CHF 23,617.00 24,094.00
EUR 28,700.00 29,280.00
GBP 36,095.00 36,824.00
JPY 207.12 211.31
USD 21,100.00 21,400.00

TỶ GIÁ GD NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

Ngày 31/01/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
EUR 28,819.54 29,078.35
JPY 208.24 210.11
USD 21,260.00 21,320.00

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 31/01/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
AUD 18,814.60
BRL 9,686.33
EUR 29,011.41
HKD 2,741.21
TRY 10,019.34

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 31/01/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 21,125 21,175 21,125
ACB 21,110 21,190 21,130