Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 30/04/2016

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
Vietcombank
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6164.16 5931.21 5931.21 0.00 5928.78 5566.49 5566.49 5951.4
USD US DOLLAR 22250 22320 22250 22250 0.00 22255 21570 21570 22547
EUR EURO 25226.13 25528.17 25302.04 25302.04 0.00 25194.31 23225.62 23225.62 25985.09
GBP BRITISH POUND 32277.66 32795.7 32505.2 32505.2 0.00 31916.64 32429.36 30753.07 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 16382.66 16712.31 16498.15 16498.15 0.00 16457.67 16046.08 15447.81 16541.28
CAD CANADIAN DOLLAR 17535.78 17924.74 17695.04 17695.04 0.00 17091.58 17574.02 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 16880.78 17134.45 16982.68 16982.68 0.00 17029.9 16745.75 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2835.05 2892.1 2855.04 2855.04 0.00 2855.69 2757.79 2757.79 2895.49
JPY JAPANESE YEN 205.47 209.4 207.55 207.55 0.00 197.58 179.77 168.96 207.55
RUB RUSSIAN RUBLE 0 385.07 314.78 314.78 0.00 298.63 380.26 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 347.62 334.48 334.48 0.00 335.66 331.27 317.81 338.6
THB THAI BAHT 625.7 651.82 625.7 625.7 0.00 620.58 644.99 601.76 644.99
SEK SWEDISH KRONA 0 2808.47 2739.41 2739.41 0.00 2708.36 2465.34 2454.32 2739.58
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2792.84 2707.86 2707.86 0.00 2649.4 2725.28 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5737.75 5664.22 5664.22 0.00 5680.39 5994.05 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 76824.5 73921.31 73921.31 0.00 73684.25 70093.53 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 20.83 19.55 19.55 0.00 19.57 19.96 17.92 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3468.39 3362.86 3362.86 0.00 3344.74 3079.67 3079.67 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22920.63 23288.49 23082.21 23082.21 0.00 23033.9 22411.66 21623.71 24072.72
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 30/04/2016

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1447 +0.0094 +0.8324% 1.1350 - 1.1465
1.1350 - 1.1465
AUD/USD 0.7607 -0.0024 -0.3099% 0.7588 - 0.7668
0.7588 - 0.7668
GBP/USD 1.4610 +0.0006 +0.0445% 1.4578 - 1.4666
1.4578 - 1.4666
USD/JPY 106.3550 -1.7450 -1.6142% 106.2885 - 108.2000
106.2885 - 108.2000
EUR/JPY 121.7600 -0.9605 -0.7827% 121.6755 - 122.9362
121.6755 - 122.9362
EUR/GBP 0.7837 +0.0063 +0.8076% 0.7765 - 0.7843
0.7765 - 0.7843
USD/CAD 1.2552 +0.0000 +0.0040% 1.2498 - 1.2587
1.2498 - 1.2587
USD/CHF 0.9595 -0.0070 -0.7274% 0.9571 - 0.9672
0.9571 - 0.9672

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £SGD S$CAD C$AUD $JPY ¥NZD $CHF CHF
1 USD $-0.87360.68451.34431.25521.3146106.35501.43260.9595
1 EUR 1.1447-0.78371.53971.43691.5049121.76001.64001.0985
1 GBP £1.46091.2760-1.96401.83391.9206155.37002.09311.4018
1 SGD S$0.74390.64950.5092-0.93380.977979.11551.06570.7137
1 CAD C$0.79670.69590.54531.0709-1.047384.72811.14130.7644
1 AUD $0.76070.66450.52071.02260.9548-80.91001.08980.7299
1 JPY ¥0.00940.00820.00640.01260.01180.0124-0.01350.0090
1 NZD $0.69800.60980.47780.93840.87620.917674.0741-0.6697
1 CHF CHF1.04220.91030.71341.40111.30821.3701111.11111.4932-
Ty gia USD ngay 29042016
Tỷ giá USD ngày 29/04/2016

Ngày 29/04, tỷ giá niêm yết tại một số các ngân hàng như BIDV, Vietinbank, Eximbank, ACB tiếp tục giữ nguyên tỷ giá và một số ngân..

TỶ GIÁ BÌNH QUÂN LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 30/04/2016

1 USD = 21,842.00 VNĐ

TỶ GIÁ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 30/04/2016 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
CHF 21,935.00 23,292.00
EUR 24,074.00 25,564.00
GBP 30,996.00 32,913.00
JPY 196.55 208.70
USD 22,300.00 22,497.00

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 30/04/2016 Đơn vị quy đổi VNĐ
AUD 16,750.34
BRL 6,206.16
CAD 17,345.76
CHF 22,477.65
CNY 3,370.52
DKK 3,322.30
EUR 24,718.68
GBP 31,879.90
HKD 2,820.10
IDR 1.66
INR 329.01
JPY 196.74
KHR 5.48
KRW 19.12
LAK 2.70
MOP 2,742.35
MYR 5,592.69
NOK 2,676.35
NZD 15,026.75
PLN 5,650.77
RUB 334.04
SEK 2,692.49
SGD 16,210.63
THB 622.98
TRY 7,743.75
TWD 676.85

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 30/04/2016 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 22,250 22,320 22,250
ACB 22,230 22,330 22,250
BIDV 22,250 22,320 22,250