Tỷ Giá Ngoại Tệ, giá đô ngân hàng Ngày hôm nay

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 25/04/2015

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • Vietcombank
  • ACB
Vietcombank
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 21560 21620 21560 21560 0.00 21480 21080 20970 21230
EUR EURO 23213.46 23688.76 23283.31 23372.31 -0.38 23597.14 29055.59 26334.71 29277.66
GBP BRITISH POUND 32276.65 33070.19 32504.18 32427.49 0.24 32017.09 35297.84 31341.54 35657.89
SGD SINGAPORE DOLLAR 15919.17 16375.93 16031.39 16056.59 -0.16 15635.27 16627.67 16054.07 16945.61
CAD CANADIAN DOLLAR 17389.17 17924.2 17547.09 17688.32 -0.80 17199.08 19024.85 18565.86 21271.24
AUD AUST.DOLLAR 16620.51 17012 16720.84 16772.84 -0.31 16854.6 19459.39 17861.85 21419.81
HKD HONGKONG DOLLAR 2737.08 2815.6 2756.37 2769.37 -0.47 2756.97 2699.25 2622.75 2732.39
JPY JAPANESE YEN 178.11 183.05 179.91 180.36 -0.25 180.68 205.16 194.41 267.83
RUB RUSSIAN RUBLE 0 474.27 384.46 388.45 -1.03 346.14 533.22 522.79 608.57
INR INDIAN RUPEE 0 347.71 331 334.55 -1.06 336.63 338.9 301.24 371.63
THB THAI BAHT 647.27 679.96 647.27 651.88 -0.71 647.52 639.7 612.19 687.82
SEK SWEDISH KRONA 0 2543.12 2459.91 2480.32 -0.82 2518.07 3184.84 3095.68 3777.6
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2835 2725.84 2726.55 -0.03 2735.38 3484.62 3323.4 3661.44
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 6091.83 5963.66 5994.76 -0.52 5842.24 6405.74 6154.19 6872.71
KWD KUWAITI DINAR 0 73132.86 70316.88 70410.25 -0.13 70836.48 74380.84 71873.33 74495.68
KRW SOUTH KOREAN WON 0 20.25 19.9 19.96 -0.30 17.7 18.42 16.52 18.78
DKK DANISH KRONE 0 3209.07 3085.5 3099.23 -0.44 3129.34 3871.1 3514.06 3900.98
CHF SWISS FRANCE 22279.4 22827.16 22436.46 22557.42 -0.54 22504.02 23793.47 21350.95 24044.29
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ NGOẠI TỆ THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 25/04/2015

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.0875 +0.0002 +0.0184% 1.0875 - 1.0875
1.0875 - 1.0875
AUD/USD 0.7824 +0.0002 +0.0307% 0.7824 - 0.7824
0.7824 - 0.7824
GBP/USD 1.5187 -0.0000 -0.0033% 1.5187 - 1.5187
1.5187 - 1.5187
USD/JPY 118.8700 0.000000 0.000000 118.8700 - 118.8700
118.8700 - 118.8700
EUR/JPY 129.2712 +0.0238 +0.0184% 129.2712 - 129.2712
129.2712 - 129.2712
EUR/GBP 0.7161 +0.0002 +0.0217% 0.7161 - 0.7161
0.7161 - 0.7161
USD/CAD 1.2180 -0.0003 -0.0246% 1.2180 - 1.2180
1.2180 - 1.2180
USD/CHF 0.9538 +0.0000 +0.0031% 0.9538 - 0.9538
0.9538 - 0.9538

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £SGD S$CAD C$AUD $JPY ¥NZD $CHF CHF
1 USD $-0.91950.65851.33301.21801.2781118.87001.31450.9538
1 EUR 1.0875-0.71611.44961.32461.3900129.27121.42951.0373
1 GBP £1.51861.3965-2.02441.84981.9411180.52791.99631.4486
1 SGD S$0.75020.68980.4940-0.91370.958889.17480.98610.7155
1 CAD C$0.82100.75490.54061.0945-1.049497.59451.07920.7831
1 AUD $0.78240.71940.51521.04300.9529-93.00391.02850.7463
1 JPY ¥0.00840.00770.00550.01120.01020.0108-0.01110.0080
1 NZD $0.76070.69950.50091.01410.92660.972390.0901-0.7256
1 CHF CHF1.04840.96400.69031.39761.27701.3399125.00001.3782-
Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay

TỶ GIÁ

Ty gia USDVND ngay 2442015
Tỷ giá USD/VNĐ ngày 24/4/2015

Sáng 24/04, tỷ giá USD/VND tại các NHTM tiếp tục được điều chỉnh tăng nhẹ từ 5-10 đồng/USD lên mức mua vào là 21.540- 21.560..


TỶ GIÁ BQ LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 25/04/2015

1 USD = 21,246.00 VNĐ

TỶ GIÁ SGD NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 25/04/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
CHF 23,617.00 24,094.00
EUR 28,700.00 29,280.00
GBP 36,095.00 36,824.00
JPY 207.12 211.31
USD 21,100.00 21,400.00

TỶ GIÁ GD NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

Ngày 25/04/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
EUR 28,819.54 29,078.35
JPY 208.24 210.11
USD 21,260.00 21,320.00

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 25/04/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
AUD 18,814.60
BRL 9,686.33
EUR 29,011.41
HKD 2,741.21
TRY 10,019.34

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 25/04/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 21,125 21,175 21,125
ACB 21,110 21,190 21,130