Tỷ Giá Ngoại Tệ, tỷ giá USD, Đô la Mỹ, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 25/08/2016

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
Vietcombank
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6166.76 5933.72 5933.88 -0.00 5834.98 5697.31 5977.7
USD US DOLLAR 22260 22330 22260 22260 0.00 22500 22090 22547
EUR EURO 24947.5 25246.18 25022.57 25031.45 -0.04 25776.91 23663.95 25899.75
GBP BRITISH POUND 29203.58 29672.27 29409.45 29376.15 0.11 35232.78 28518.93 35405.84
SGD SINGAPORE DOLLAR 16287.98 16549.39 16402.8 16419.79 -0.10 15994.84 15447.81 16621.92
CAD CANADIAN DOLLAR 16992.45 17369.35 17146.77 17158.72 -0.07 16857.7 15206.73 17695.04
AUD AUST.DOLLAR 16817.74 17070.46 16919.26 16930.36 -0.07 15995.51 15278.16 17348.83
HKD HONGKONG DOLLAR 2837.61 2894.7 2857.61 2857.8 -0.01 2890.71 2807.76 2895.49
JPY JAPANESE YEN 218.83 223.01 221.04 221.64 -0.27 187.7 175.34 222.52
RUB RUSSIAN RUBLE 0 381.56 311.9 312.87 -0.31 318.05 246.04 355.09
INR INDIAN RUPEE 0 344.42 331.4 331.49 -0.03 333.86 317.81 338.6
THB THAI BAHT 631.41 657.77 631.41 631.22 0.03 620.73 601.76 632.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2692.09 2625.89 2631.69 -0.22 2658.41 2531.9 2741.05
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2761.59 2677.57 2681.85 -0.16 2698.22 2468.27 2749.95
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5565.25 5493.94 5491.22 0.05 5284.33 4997.98 5755.76
KWD KUWAITI DINAR 0 76807.88 73905.35 73880.8 0.03 73752.56 72009.45 74173.29
KRW SOUTH KOREAN WON 0 20.51 19.86 19.85 0.05 18.95 17.92 20.4
DKK DANISH KRONE 0 3430.84 3326.46 3327.36 -0.03 3417.08 3138.32 3432.86
CHF SWISS FRANCE 22799.02 23211.29 22959.74 23012.14 -0.23 23804.69 21623.71 23913.79
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 25/08/2016

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1087 +0.0026 +0.2323% 1.1040 - 1.1095
1.1040 - 1.1095
AUD/USD 0.7615 -0.0004 -0.0564% 0.7573 - 0.7638
0.7573 - 0.7638
GBP/USD 1.3237 -0.0009 -0.0679% 1.3218 - 1.3338
1.3218 - 1.3338
USD/JPY 104.2710 -0.4700 -0.4487% 103.9200 - 104.8780
103.9200 - 104.8780
EUR/JPY 115.5990 -0.2750 -0.2373% 114.8780 - 116.2290
114.8780 - 116.2290
EUR/GBP 0.8375 +0.0024 +0.2838% 0.8298 - 0.8376
0.8298 - 0.8376
USD/CAD 1.3075 +0.0040 +0.3076% 1.3018 - 1.3084
1.3018 - 1.3084
USD/CHF 0.9852 -0.0037 -0.3742% 0.9833 - 0.9896
0.9833 - 0.9896

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £SGD S$CAD C$AUD $JPY ¥NZD $CHF CHF
1 USD $-0.90600.74921.35591.30211.3466102.04081.41300.9742
1 EUR 1.1038-0.82691.49661.43721.4863112.35961.55931.0754
1 GBP £1.33481.2093-1.81001.73731.7973136.98631.88681.3001
1 SGD S$0.73750.66820.5525-0.96030.993175.23761.04190.7185
1 CAD C$0.76800.69580.57561.0413-1.034378.12501.08500.7482
1 AUD $0.74260.67280.55641.00690.9668-75.75761.04920.7235
1 JPY ¥0.00980.00890.00730.01330.01280.0132-0.01390.0096
1 NZD $0.70770.64130.53000.95980.92170.953172.1925-0.6895
1 CHF CHF1.02650.92990.76921.39181.33651.3822104.16671.4503-
  • BẢN TIN TÀI CHÍNH 25/08/2016

Lần cập nhật cuối ngày: 25/08/2016
Ty gia USD ngay 25082016
Tỷ giá USD ngày 25/08/2016

Tỷ giá USD tại phiên giao dịch hôm nay 25/8/2016 tại các ngân hàng tiếp tục điều chỉnh đi ngang.

TỶ GIÁ BÌNH QUÂN LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 25/08/2016

1 USD = 21,856.00 VNĐ

TỶ GIÁ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 25/08/2016 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
CHF 22,202.00 23,575.00
EUR 24,048.00 25,535.00
GBP 27,870.00 29,594.00
JPY 211.36 224.43
USD 22,300.00 22,512.00

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 25/08/2016 Đơn vị quy đổi VNĐ
AUD 16,781.21
BRL 6,823.71
CAD 16,989.73
CHF 22,718.95
CNY 3,294.67
DKK 3,309.95
EUR 24,629.04
GBP 28,490.70
HKD 2,816.98
IDR 1.67
INR 326.69
JPY 217.25
KHR 5.40
KRW 19.87
LAK 2.70
MOP 2,737.44
MYR 5,471.44
NOK 2,665.45
NZD 15,887.87
PLN 5,765.19
RUB 341.95
SEK 2,595.70
SGD 16,284.20
THB 630.54
TRY 7,460.21
TWD 698.12

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 25/08/2016 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 22,260 22,330 22,260
ACB 22,250 22,330 22,270
BIDV 22,260 22,330 22,260