Tỷ Giá Ngoại Tệ, tỷ giá USD, Đô la Mỹ, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 01/10/2016

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
AUD AUST.DOLLAR 16761.92 17013.8 16863.1 16863.1 0.00 15278.16 17348.83
CAD CANADIAN DOLLAR 16659.77 17029.28 16811.07 16811.07 0.00 15206.73 17695.04
CHF SWISS FRANCE 22752.31 23163.74 22912.7 22912.7 0.00 21623.71 23475.79
DKK DANISH KRONE 0 3397.24 3293.87 3293.87 0.00 3138.32 3396.37
EUR EURO 24733.91 25030.04 24808.34 24808.34 0.00 23663.95 25549.07
GBP BRITISH POUND 28575.08 29033.68 28776.52 28776.52 0.00 28518.93 34461.28
HKD HONGKONG DOLLAR 2838.02 2895.13 2858.03 2858.03 0.00 2807.76 2895.49
INR INDIAN RUPEE 0 346.8 333.69 333.69 0.00 317.81 338.6
JPY JAPANESE YEN 218.06 222.22 220.26 220.26 0.00 175.34 222.52
KRW SOUTH KOREAN WON 0 20.89 20.22 20.22 0.00 17.92 20.42
KWD KUWAITI DINAR 0 76748.6 73848.32 73848.32 0.00 72009.45 74173.29
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5418.71 5349.27 5349.27 0.00 5023.85 5755.76
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2799.97 2714.78 2714.78 0.00 2468.27 2737.37
RUB RUSSIAN RUBLE 0 390.98 319.61 319.61 0.00 246.04 355.09
SAR SAUDI RIAL 0 6159.1 5926.35 5926.35 0.00 5697.31 5977.7
SEK SWEDISH KRONA 0 2620.43 2556 2556 0.00 2531.9 2741.05
SGD SINGAPORE DOLLAR 16143.74 16402.82 16257.54 16259.92 -0.01 15447.81 16621.92
THB THAI BAHT 629.73 656.02 629.73 629.73 0.00 601.76 633.05
USD US DOLLAR 22265 22335 22265 22270 -0.02 22090 22547
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 01/10/2016

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1087 +0.0026 +0.2323% 1.1040 - 1.1095
1.1040 - 1.1095
AUD/USD 0.7615 -0.0004 -0.0564% 0.7573 - 0.7638
0.7573 - 0.7638
GBP/USD 1.3237 -0.0009 -0.0679% 1.3218 - 1.3338
1.3218 - 1.3338
USD/JPY 104.2710 -0.4700 -0.4487% 103.9200 - 104.8780
103.9200 - 104.8780
EUR/JPY 115.5990 -0.2750 -0.2373% 114.8780 - 116.2290
114.8780 - 116.2290
EUR/GBP 0.8375 +0.0024 +0.2838% 0.8298 - 0.8376
0.8298 - 0.8376
USD/CAD 1.3075 +0.0040 +0.3076% 1.3018 - 1.3084
1.3018 - 1.3084
USD/CHF 0.9852 -0.0037 -0.3742% 0.9833 - 0.9896
0.9833 - 0.9896

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency AUD $CAD C$CHF CHFEUR GBP £JPY ¥NZD $SGD S$USD $
1 AUD $-0.96680.72350.67280.556475.75761.04921.00690.7426
1 CAD C$1.0343-0.74820.69580.575678.12501.08501.04130.7680
1 CHF CHF1.38221.3365-0.92990.7692104.16671.45031.39181.0265
1 EUR 1.48631.43721.0754-0.8269112.35961.55931.49661.1038
1 GBP £1.79731.73731.30011.2093-136.98631.88681.81001.3348
1 JPY ¥0.01320.01280.00960.00890.0073-0.01390.01330.0098
1 NZD $0.95310.92170.68950.64130.530072.1925-0.95980.7077
1 SGD S$0.99310.96030.71850.66820.552575.23761.0419-0.7375
1 USD $1.34661.30210.97420.90600.7492102.04081.41301.3559-
  • BẢN TIN TÀI CHÍNH 30/09/2016

Lần cập nhật cuối ngày: 30/09/2016

Tiền tệ là một phương tiện thanh toán, là đồng tiền được luật pháp quy định để phục vụ trao đổi hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia hay nền kinh tế.

Giữa hai loại tiền tệ, tỷ giá mà một đồng tiền này được trao đổi cho một đồng tiền khác gọi là tỷ giá hối đoái (hay tỷ giá trao đổi ngoại tệ, tỷ giá Forex, tỷ giá FX hoặc Agio) giữa hai tiền tệ. Nó cũng được coi là giá cả đồng tiền của một quốc gia được biểu hiện bởi một tiền tệ khác. Một cặp tiền tệ là báo giá các giá trị tương đối của một đơn vị tiền tệ so với một đơn vị tiền tệ khác trên thị trường ngoại hối.

Tỷ giá ngoại tệ thay đổi hàng ngày và có sự chênh lệch giữa các đơn vị đại lý đổi tiền. Với tiện ích tỷ giá tiền tệ được Việt Báo tổng hợp tỷ giá các loại ngoại tệ chính như tỷ giá usd, tỷ giá euro, tỷ giá yên nhật, tỷ giá nhân dân tệ... từ các ngân hàng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan tới chi tiết dựa vào sự chênh lệnh giá mua vào, bán ra, biểu đồ tỷ giá... của từng loại ngoại tệ.

Bên cạnh đó, chúng tôi còn cung cấp thêm các tính năng như chuyển đổi ngoại tệ, thông tin về tỷ giá thuế xuất nhập khẩu, tỷ giá trung tâm...giúp bạn đưa ra những nhận định, đánh giá khách quan nhất về thị trường ngoại tệ, kinh tế hiện nay.


TỶ GIÁ BÌNH QUÂN LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 27/09/2016

1 USD = 21,943.00 VNĐ

TỶ GIÁ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 27/09/2016 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
USD 22.300 22.601
EUR 23.935 25.415
JPY 211.000 224.000
GBP 27.592 29.299
CHF 21.946 23.304

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 15/09/2016 đến 22/09/2016 Đơn vị quy đổi VNĐ
EUR 24.477
JPY 216.000
GBP 28.492
CHF 22.439
AUD 16.576
CAD 16.662
SEK 2.554
NOK 2.644
DKK 3.284
RUB 339.000
NZD 16.043
HKD 2.830
SGD 16.124
MYR 5.307
THB 631.000
IDR 1.000
INR 327.000
TWD 700.000
CNY 3.290
KHR 5.000
LAK 2.000
MOP 2.750
TRY 7.373
KRW 19.000
BRL 6.741
PLN 5.690