Tỷ Giá Ngoại Tệ, giá đô ngân hàng Ngày hôm nay

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 02/08/2015

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • Vietcombank
  • ACB
Vietcombank
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 21780 21840 21780 21780 0.00 21780 21200 20970 21230
EUR EURO 23698.8 23983.01 23770.11 23770.11 0.00 24106.53 28289.03 26334.71 29277.66
GBP BRITISH POUND 33605.92 34145.94 33842.82 33842.82 0.00 33892.42 35665.56 31341.54 35657.89
SGD SINGAPORE DOLLAR 15656.67 15972.02 15767.04 15767.04 0.00 16068.39 16857.53 16054.07 16945.61
CAD CANADIAN DOLLAR 16493.8 16859.97 16643.59 16643.59 0.00 17264.33 19324.17 18565.86 21271.24
AUD AUST.DOLLAR 15713.52 15949.96 15808.37 15808.37 0.00 16419.8 19638.35 17861.85 21419.81
HKD HONGKONG DOLLAR 2776.62 2832.54 2796.19 2796.19 0.00 2794.91 2721.16 2622.75 2732.39
JPY JAPANESE YEN 173.14 176.46 174.89 174.89 0.00 176.32 205.45 194.41 267.83
RUB RUSSIAN RUBLE 0 402.82 351.66 351.66 0.00 380.2 539.72 522.79 608.57
INR INDIAN RUPEE 0 347.76 333.81 333.81 0.00 337.03 343.5 301.24 371.63
THB THAI BAHT 607.14 632.5 607.14 607.14 0.00 632.55 647.14 612.19 687.82
SEK SWEDISH KRONA 0 2561.2 2498.17 2498.17 0.00 2556 3039.63 3095.68 3777.6
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2708.96 2626.48 2626.48 0.00 2697.47 3327.1 3323.4 3661.44
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5744.83 5671.1 5671.1 0.00 5729.21 6577.81 6154.19 6872.71
KWD KUWAITI DINAR 0 73126.6 70900.19 70900.19 0.00 71031.78 74196.22 71873.33 74495.68
KRW SOUTH KOREAN WON 0 18.71 18.58 18.58 0.00 19.42 18.68 16.52 18.78
DKK DANISH KRONE 0 3251.12 3152.14 3152.14 0.00 3197.47 3754.13 3514.06 3900.98
CHF SWISS FRANCE 22359.88 22719.18 22517.5 22517.5 0.00 23044.76 23207.3 21350.95 24044.29
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ NGOẠI TỆ THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 02/08/2015

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1010 0.000000 0.000000 1.1010 - 1.1010
1.1010 - 1.1010
AUD/USD 0.7306 0.000000 0.000000 0.7306 - 0.7306
0.7306 - 0.7306
GBP/USD 1.5622 0.000000 0.000000 1.5622 - 1.5622
1.5622 - 1.5622
USD/JPY 123.9200 0.000000 0.000000 123.9200 - 123.9200
123.9200 - 123.9200
EUR/JPY 136.4394 +0.3344 +0.2457% 136.4394 - 136.4394
136.4394 - 136.4394
EUR/GBP 0.7048 +0.0017 +0.2365% 0.7048 - 0.7048
0.7048 - 0.7048
USD/CAD 1.3088 0.000000 0.000000 1.3088 - 1.3088
1.3088 - 1.3088
USD/CHF 0.9664 0.000000 0.000000 0.9664 - 0.9664
0.9664 - 0.9664

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £SGD S$CAD C$AUD $JPY ¥NZD $CHF CHF
1 USD $-0.90830.64011.37211.30891.3686123.92001.51650.9664
1 EUR 1.1010-0.70481.51071.44111.5069136.43941.66981.0641
1 GBP £1.56231.4188-2.14352.04472.1381193.58792.36911.5098
1 SGD S$0.72880.66190.4665-0.95390.997590.31411.10530.7044
1 CAD C$0.76400.69390.48911.0483-1.045794.67861.15870.7384
1 AUD $0.73070.66360.46771.00250.9563-90.54221.10810.7061
1 JPY ¥0.00810.00730.00520.01110.01060.0110-0.01220.7799
1 NZD $0.65940.59890.42210.90470.86300.902481.9672-0.6373
1 CHF CHF1.03480.93980.66231.41961.35431.41621.28221.5691-
Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay

TỶ GIÁ

Ty gia USDVND ngay 31072015
Tỷ giá USD/VND ngày 31/07/2015

Ngày 31/7, tỷ giá USD/VND tại các ngân hàng thương mại tiếp tục được điều chỉnh đi ngang, chiều mua- bán phổ biến trong khoảng..


TỶ GIÁ BQ LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 03/08/2015

1 USD = 21,246.00 VNĐ

TỶ GIÁ SGD NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 03/08/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
CHF 23,617.00 24,094.00
EUR 28,700.00 29,280.00
GBP 36,095.00 36,824.00
JPY 207.12 211.31
USD 21,100.00 21,400.00

TỶ GIÁ GD NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

Ngày 03/08/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
EUR 28,819.54 29,078.35
JPY 208.24 210.11
USD 21,260.00 21,320.00

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 03/08/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
AUD 18,814.60
BRL 9,686.33
EUR 29,011.41
HKD 2,741.21
TRY 10,019.34

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 03/08/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 21,125 21,175 21,125
ACB 21,110 21,190 21,130