Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 21/11/2014

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • Vietcombank
  • ACB
Vietcombank
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 21330 21380 21330 21345 -0.07 21220 21075 20970 21230
EUR EURO 26588.2 26907.59 26668.2 26657.16 0.04 26913.46 28149.35 26334.71 29277.66
GBP BRITISH POUND 33121.43 33654.33 33354.91 33274.13 0.24 34077.41 33756.14 31341.54 35657.89
SGD SINGAPORE DOLLAR 16191.03 16583.69 16305.17 16239.09 0.41 16582.56 16752.89 16054.07 16945.61
CAD CANADIAN DOLLAR 18590.21 19003.3 18759.04 18701.11 0.31 18812.07 20031.77 18565.86 21271.24
AUD AUST.DOLLAR 18220.02 18494.55 18330 18242.92 0.48 18571.72 19503.97 17861.85 21419.81
HKD HONGKONG DOLLAR 2715.86 2770.62 2735.01 2737.04 -0.07 2720.95 2698.57 2622.75 2732.39
JPY JAPANESE YEN 178.36 181.77 180.16 178.98 0.66 197.75 208.11 194.41 267.83
RUB RUSSIAN RUBLE 0 514.21 420.32 414.97 1.29 470.34 580.33 522.79 608.57
INR INDIAN RUPEE 0 352 337.88 337 0.26 339.93 329.02 301.24 371.63
THB THAI BAHT 638.63 665.32 638.63 637.14 0.23 644.19 650.25 612.19 687.82
SEK SWEDISH KRONA 0 2924.39 2852.36 2854.99 -0.09 2902.04 3141.83 3095.68 3777.6
NOK NORWEGIAN KRONER 0 3205.98 3108.31 3099.45 0.29 3185.59 3407.86 3323.4 3661.44
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 6406.96 6324.6 6308.36 0.26 6471.44 6535.47 6154.19 6872.71
KWD KUWAITI DINAR 0 74596.76 72324.15 72250.72 0.10 72758.05 73872.04 71873.33 74495.68
KRW SOUTH KOREAN WON 0 21.39 17.48 17.42 0.34 18.31 18.04 16.52 18.78
DKK DANISH KRONE 0 3656.82 3545.41 3543.06 0.07 3575.49 3759.32 3514.06 3900.98
CHF SWISS FRANCE 21994.6 22438.06 22149.65 22155.97 -0.03 22256.25 22853.83 21350.95 24044.29
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ NGOẠI TỆ THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 21/11/2014

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.2561 +0.0019 +0.1483% 1.2535 - 1.2568
1.2535 - 1.2568
AUD/USD 0.8645 +0.0021 +0.2458% 0.8613 - 0.8651
0.8613 - 0.8651
GBP/USD 1.5707 +0.0019 +0.1192% 1.5680 - 1.5713
1.5680 - 1.5713
USD/JPY 117.4650 -0.7900 -0.6680% 117.3550 - 118.3680
117.3550 - 118.3680
EUR/JPY 147.5540 -0.7614 -0.5134% 147.4620 - 148.4400
147.4620 - 148.4400
EUR/GBP 0.7997 +0.0002 +0.0295% 0.7992 - 0.8000
0.7992 - 0.8000
USD/CAD 1.1298 -0.0012 -0.1048% 1.1294 - 1.1314
1.1294 - 1.1314
USD/CHF 0.9570 -0.0015 -0.1607% 0.9562 - 0.9590
0.9562 - 0.9590

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £SGD S$CAD C$AUD $JPY ¥NZD $CHF CHF
1 USD $-0.79870.6391.3031.13561.1635118.6051.27450.9603
1 EUR 1.2520-0.80011.63141.42181.4567148.50061.59571.2023
1 GBP £1.56491.2498-2.03911.77711.8208185.61331.99451.5028
1 SGD S$0.76750.61300.4904-0.87150.892991.0270.97810.737
1 CAD C$0.88060.70330.56271.1474-1.0246104.44721.12230.8456
1 AUD $0.85950.68650.54921.11990.9760-101.94221.09540.8254
1 JPY ¥0.00840.00670.00540.01100.00960.0098-0.01070.0081
1 NZD $0.78460.62670.50141.02240.89100.912993.4579-0.7535
1 CHF CHF1.04130.83170.66541.35691.18261.2115123.45681.3271-
  • BẢN TIN TÀI CHÍNH 27/10/2014

Lần cập nhật cuối ngày: 27/10/2014

TỶ GIÁ

Ty gia USDVND ngay 20112014
Tỷ giá USD/VND ngày 20/11/2014

Sáng 20/11, tỷ giá USD/VND tại các ngân hàng đã ổn định trở lại. Một số ngân hàng giữ nguyên giá niêm yết như Vietcombank, ACB,..


TỶ GIÁ BQ LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 21/11/2014

1 USD = 21,246.00 VNĐ

TỶ GIÁ SGD NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 21/11/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
CHF 23,617.00 24,094.00
EUR 28,700.00 29,280.00
GBP 36,095.00 36,824.00
JPY 207.12 211.31
USD 21,100.00 21,400.00

TỶ GIÁ GD NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

Ngày 21/11/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
EUR 28,819.54 29,078.35
JPY 208.24 210.11
USD 21,260.00 21,320.00

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 21/11/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
AUD 18,814.60
BRL 9,686.33
EUR 29,011.41
HKD 2,741.21
TRY 10,019.34

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 21/11/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 21,125 21,175 21,125
ACB 21,110 21,190 21,130