Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 25/10/2014

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 21235 21285 21235 21240 -0.02 21195 21075 20970 21230
EUR EURO 26699.73 27020.58 26780.07 26780.07 0.00 26917.69 28908.05 26334.71 29277.66
GBP BRITISH POUND 33704.71 34247.14 33942.31 33942.31 0.00 34408.32 33972.23 31341.54 35657.89
SGD SINGAPORE DOLLAR 16404.5 16802.39 16520.14 16520.14 0.00 16593.05 16896.33 16054.07 16945.61
CAD CANADIAN DOLLAR 18670.31 19085.26 18839.87 18839.87 0.00 19002.04 20114.44 18565.86 21271.24
AUD AUST.DOLLAR 18418.78 18696.37 18529.96 18529.96 0.00 18596.64 20103.38 17861.85 21419.81
HKD HONGKONG DOLLAR 2703.85 2758.38 2722.91 2722.91 0.00 2720.43 2697.87 2622.75 2732.39
JPY JAPANESE YEN 194.02 197.74 195.98 195.98 0.00 193.45 215.45 194.41 267.83
RUB RUSSIAN RUBLE 0 567.39 463.79 463.79 0.00 502.64 604.74 522.79 608.57
INR INDIAN RUPEE 0 354.87 340.64 340.64 0.00 340.6 336.24 301.24 371.63
THB THAI BAHT 643 669.88 643 643 0.00 644.53 664.25 612.19 687.82
SEK SWEDISH KRONA 0 2966.07 2893.01 2893.01 0.00 2908.32 3291.37 3095.68 3777.6
NOK NORWEGIAN KRONER 0 3285.74 3185.63 3185.63 0.00 3261.12 3539.13 3323.4 3661.44
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 6521.91 6438.06 6438.06 0.00 6486.76 6647.4 6154.19 6872.71
KWD KUWAITI DINAR 0 74342.04 72801.4 72801.4 0.00 72984.54 74213.43 71873.33 74495.68
KRW SOUTH KOREAN WON 0 22.34 18.26 18.26 0.00 18.5 18.05 16.52 18.78
DKK DANISH KRONE 0 3670.94 3559.08 3559.08 0.00 3577.18 3860.54 3514.06 3900.98
CHF SWISS FRANCE 22009.86 22453.71 22165.02 22165.02 0.00 22245.22 23491.64 21350.95 24044.29
Nguồn ngân hàng
  • TỶ GIÁ NGOẠI TỆ THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 25/10/2014

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.2670 -0.0001 -0.0087% 1.2669 - 1.2671
1.2669 - 1.2671
AUD/USD 0.8795 +0.0008 +0.0865% 0.8787 - 0.8795
0.8787 - 0.8795
GBP/USD 1.6088 -0.0002 -0.0093% 1.6088 - 1.6090
1.6088 - 1.6090
USD/JPY 108.1450 -0.0100 -0.0092% 108.1400 - 108.1550
108.1400 - 108.1550
EUR/JPY 137.0165 -0.0246 -0.0179% 137.0165 - 137.0432
137.0165 - 137.0432
EUR/GBP 0.7875 +0.0000 +0.0006% 0.7874 - 0.7875
0.7874 - 0.7875
USD/CAD 1.1235 +0.0004 +0.0365% 1.1230 - 1.1235
1.1230 - 1.1235
USD/CHF 0.9520 -0.0000 -0.0010% 0.9520 - 0.9521
0.9520 - 0.9521

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £SGD S$CAD C$AUD $JPY ¥NZD $CHF CHF
1 USD $-0.78930.62161.27541.12351.1371108.1451.27310.952
1 EUR 1.2669-0.78751.61581.42341.4406137.01651.6131.2062
1 GBP £1.60881.2698-2.05191.80751.8294173.98912.04831.5317
1 SGD S$0.78410.61890.4874-0.88090.891684.79570.99830.7465
1 CAD C$0.89010.70250.55331.1352-1.012196.26071.13320.8474
1 AUD $0.87940.69420.54661.12160.9880-95.10921.11970.8373
1 JPY ¥0.00920.00730.00570.01180.01040.0105-0.01180.0088
1 NZD $0.78550.62000.48821.00170.88250.893184.7458-0.7478
1 CHF CHF1.05040.82900.65291.33961.18011.1943113.63641.3373-
  • BẢN TIN TÀI CHÍNH 24/10/2014

Lần cập nhật cuối ngày: 24/10/2014

TỶ GIÁ

Ty gia USDVND ngay 24102014
Tỷ giá USD/VND ngày 24/10/2014

Sáng 24/10, tỷ giá USD/VND tại các ngân hàng thương mại được điều chỉnh tăng nhẹ, biên độ tăng phổ biến trong khoảng 5- 10 đồng cả..


TỶ GIÁ BQ LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 25/10/2014

1 USD = 21,246.00 VNĐ

TỶ GIÁ SGD NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 25/10/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
CHF 23,617.00 24,094.00
EUR 28,700.00 29,280.00
GBP 36,095.00 36,824.00
JPY 207.12 211.31
USD 21,100.00 21,400.00

TỶ GIÁ GD NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

Ngày 25/10/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
EUR 28,819.54 29,078.35
JPY 208.24 210.11
USD 21,260.00 21,320.00

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 25/10/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
AUD 18,814.60
BRL 9,686.33
EUR 29,011.41
HKD 2,741.21
TRY 10,019.34

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 25/10/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 21,125 21,175 21,125
ACB 21,110 21,190 21,130