Tỷ Giá Ngoại Tệ, giá đô ngân hàng Ngày hôm nay

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 05/07/2015

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • Vietcombank
  • ACB
Vietcombank
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 21770 21830 21770 21770 0.00 21780 21270 20970 21230
EUR EURO 24034.21 24322.46 24106.53 24106.53 0.00 24447.7 28820.8 26334.71 29277.66
GBP BRITISH POUND 33655.17 34196 33892.42 33892.42 0.00 33293.36 36376.77 31341.54 35657.89
SGD SINGAPORE DOLLAR 15955.91 16277.3 16068.39 16068.39 0.00 16079.34 16940.39 16054.07 16945.61
CAD CANADIAN DOLLAR 17108.95 17488.79 17264.33 17264.33 0.00 17339.96 19888.19 18565.86 21271.24
AUD AUST.DOLLAR 16321.28 16566.87 16419.8 16419.8 0.00 16698.8 19846.89 17861.85 21419.81
HKD HONGKONG DOLLAR 2775.35 2831.25 2794.91 2794.91 0.00 2796.26 2729.32 2622.75 2732.39
JPY JAPANESE YEN 174.56 177.9 176.32 176.32 0.00 174.43 207.74 194.41 267.83
RUB RUSSIAN RUBLE 0 435.52 380.2 380.2 0.00 350.51 563.63 522.79 608.57
INR INDIAN RUPEE 0 351.11 337.03 337.03 0.00 334.55 348.96 301.24 371.63
THB THAI BAHT 632.55 658.98 632.55 632.55 0.00 634.16 644.71 612.19 687.82
SEK SWEDISH KRONA 0 2620.49 2556 2556 0.00 2603.67 3081.56 3095.68 3777.6
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2782.17 2697.47 2697.47 0.00 2772.4 3388.09 3323.4 3661.44
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5803.7 5729.21 5729.21 0.00 5839.94 6637.3 6154.19 6872.71
KWD KUWAITI DINAR 0 73262.35 71031.78 71031.78 0.00 71158.52 74766.88 71873.33 74495.68
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.48 19.42 19.42 0.00 19.62 19.18 16.52 18.78
DKK DANISH KRONE 0 3297.87 3197.47 3197.47 0.00 3242.58 3823.87 3514.06 3900.98
CHF SWISS FRANCE 22883.45 23251.18 23044.76 23044.76 0.00 23297.71 23671.76 21350.95 24044.29
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ NGOẠI TỆ THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 05/07/2015

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1114 0.000000 0.000000 1.1114 - 1.1114
1.1114 - 1.1114
AUD/USD 0.7517 0.000000 0.000000 0.7517 - 0.7517
0.7517 - 0.7517
GBP/USD 1.5571 0.000000 0.000000 1.5571 - 1.5571
1.5571 - 1.5571
USD/JPY 122.8750 +0.0600 +0.0489% 122.8750 - 122.8750
122.8750 - 122.8750
EUR/JPY 136.5633 +0.0667 +0.0489% 136.5633 - 136.5633
136.5633 - 136.5633
EUR/GBP 0.7138 0.000000 0.000000 0.7138 - 0.7138
0.7138 - 0.7138
USD/CAD 1.2571 0.000000 0.000000 1.2571 - 1.2571
1.2571 - 1.2571
USD/CHF 0.9403 +0.0000 +0.0043% 0.9403 - 0.9403
0.9403 - 0.9403

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £SGD S$CAD C$AUD $JPY ¥NZD $CHF CHF
1 USD $-0.89980.64221.34571.25711.3303122.87501.49430.9403
1 EUR 1.1114-0.71381.49571.39711.4785136.56331.66081.0450
1 GBP £1.55711.4010-2.09551.95742.0714191.32872.32691.4641
1 SGD S$0.74310.66860.4772-0.93410.988591.30601.11040.6987
1 CAD C$0.79550.71580.51091.0705-1.058297.74491.18870.7480
1 AUD $0.75170.67640.48281.01160.9450-92.36891.12330.7068
1 JPY ¥0.00810.00730.00520.01100.01020.0108-0.01220.0077
1 NZD $0.66920.60210.42980.90060.84130.890281.9672-0.6292
1 CHF CHF1.06350.95690.68301.43121.33691.4148129.87011.5893-
Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay

TỶ GIÁ BQ LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 05/07/2015

1 USD = 21,246.00 VNĐ

TỶ GIÁ SGD NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 05/07/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
CHF 23,617.00 24,094.00
EUR 28,700.00 29,280.00
GBP 36,095.00 36,824.00
JPY 207.12 211.31
USD 21,100.00 21,400.00

TỶ GIÁ GD NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

Ngày 05/07/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
EUR 28,819.54 29,078.35
JPY 208.24 210.11
USD 21,260.00 21,320.00

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 05/07/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
AUD 18,814.60
BRL 9,686.33
EUR 29,011.41
HKD 2,741.21
TRY 10,019.34

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 05/07/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 21,125 21,175 21,125
ACB 21,110 21,190 21,130