Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 14/02/2016

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
Vietcombank
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6214.72 5697.31 5697.31 0.00 5803.8 5383.1 5383.1 5843.41
USD US DOLLAR 22290 22360 22290 22290 0.00 22390 21310 21300 22547
EUR EURO 24432.86 25376.94 24506.38 24506.38 0.00 24286.78 23581.93 22315.68 25985.09
GBP BRITISH POUND 31591.33 32944.19 31814.03 31814.03 0.00 32105.61 31908.02 31370.32 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 15533.41 16263.53 15642.91 15642.91 0.00 15464.31 15245.6 15233.45 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 15788.99 16564.49 15932.38 15932.38 0.00 15403.36 16613.86 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 15647.13 16300.78 15741.58 15741.58 0.00 15468.01 16105.24 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2788.11 2919.15 2807.76 2807.76 0.00 2858.21 2666.21 2666.21 2895.49
JPY JAPANESE YEN 185.68 194.22 187.56 187.56 0.00 189.71 174.49 168.96 192.2
RUB RUSSIAN RUBLE 0 326.25 259.84 259.84 0.00 291.81 297.78 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 340.71 318.66 318.66 0.00 325.76 328.56 319.77 341.71
THB THAI BAHT 607.91 649.98 607.91 607.91 0.00 604.92 625.72 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2721.47 2586.39 2586.39 0.00 2591.82 2443.89 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2693.26 2544.27 2544.27 0.00 2506.31 2698.31 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5472.06 5263.25 5263.25 0.00 5080.12 5778.63 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 76353.29 72129.37 72129.37 0.00 72651.59 69395.91 69395.91 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 20.14 18.41 18.41 0.00 18.42 17.22 17.11 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3439.8 3249.51 3249.51 0.00 3219.57 3137.31 2963.04 3444.04
CHF SWISS FRANCE 21952.14 22892.21 22106.89 22106.89 0.00 22218.51 22226.3 21099.02 24072.72
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 14/02/2016

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1196 -0.0004 -0.0388% 1.1186 - 1.1216
1.1186 - 1.1216
AUD/USD 0.7180 -0.0016 -0.2189% 0.7172 - 0.7212
0.7172 - 0.7212
GBP/USD 1.4518 -0.0059 -0.4048% 1.4517 - 1.4585
1.4517 - 1.4585
USD/JPY 116.8165 -0.0735 -0.0629% 116.5750 - 116.9830
116.5750 - 116.9830
EUR/JPY 130.7900 -0.1327 -0.1013% 130.5232 - 131.0350
130.5232 - 131.0350
EUR/GBP 0.7712 +0.0028 +0.3645% 0.7678 - 0.7711
0.7678 - 0.7711
USD/CAD 1.3737 -0.0019 -0.1359% 1.3715 - 1.3761
1.3715 - 1.3761
USD/CHF 0.9940 +0.0003 +0.0307% 0.9920 - 0.9956
0.9920 - 0.9956

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £SGD S$CAD C$AUD $JPY ¥NZD $CHF CHF
1 USD $-0.89330.68881.39791.37361.3929116.81901.49320.9940
1 EUR 1.1194-0.77121.56511.53791.5592130.78701.67161.1129
1 GBP £1.45181.2967-2.02951.99432.0220169.60502.16771.4431
1 SGD S$0.71540.63890.4927-0.98270.996483.56441.06780.7111
1 CAD C$0.72800.65020.50141.0176-1.013885.04671.08700.7236
1 AUD $0.71790.64140.49461.00360.9864-83.89001.07210.7137
1 JPY ¥0.00860.00760.00590.01200.01180.0119-0.01280.0085
1 NZD $0.66970.59820.46130.93650.92000.932778.1250-0.6657
1 CHF CHF1.00600.89860.69301.40631.38201.4011117.64711.5022-

Ty gia USD ngay 05022016
Tỷ giá USD ngày 05/02/2016

Ngày 05/02, tỷ giá USD/VND niêm yết tại hầu hết các ngân hàng thương mại đồng loạt giảm giá, tuy nhiên biên độ dao động không đáng..

TỶ GIÁ BÌNH QUÂN LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 14/02/2016

1 USD = 21,861.00 VNĐ

TỶ GIÁ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 14/02/2016 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
CHF 21,372.00 22,694.00
EUR 23,779.00 25,250.00
GBP 30,915.00 32,827.00
JPY 181.67 192.90
USD 22,300.00 22,517.00

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 14/02/2016 Đơn vị quy đổi VNĐ
AUD 15,369.50
BRL 5,493.75
CAD 15,546.33
CHF 21,514.05
CNY 3,328.01
DKK 3,205.11
EUR 23,911.52
GBP 31,542.63
HKD 2,809.69
IDR 1.59
INR 321.11
JPY 183.09
KHR 5.43
KRW 18.03
LAK 2.69
MOP 2,735.76
MYR 5,169.26
NOK 2,508.51
NZD 14,309.69
PLN 5,428.11
RUB 275.30
SEK 2,554.81
SGD 15,301.89
THB 611.65
TRY 7,407.65
TWD 653.74

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 14/02/2016 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 22,290 22,360 22,290
ACB 22,240 22,330 22,260
BIDV 22,245