Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 26/11/2014

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • Vietcombank
  • ACB
Vietcombank
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 21390 21400 21390 21390 0.00 21250 21090 20970 21230
EUR EURO 26513.83 26844.78 26593.61 26512.58 0.31 26875.23 28406.37 26334.71 29277.66
GBP BRITISH POUND 33263.95 33814.82 33498.44 33421.67 0.23 34078.52 33941.81 31341.54 35657.89
SGD SINGAPORE DOLLAR 16235.39 16636.83 16349.84 16300.91 0.30 16543.47 16740.67 16054.07 16945.61
CAD CANADIAN DOLLAR 18729.04 19154.09 18899.13 18820.57 0.42 18819.6 19933.62 18565.86 21271.24
AUD AUST.DOLLAR 18105.98 18387.3 18215.27 18204.61 0.06 18617.17 19289.24 17861.85 21419.81
HKD HONGKONG DOLLAR 2725.27 2781.5 2744.48 2744.05 0.02 2725.26 2700.17 2622.75 2732.39
JPY JAPANESE YEN 174.8 187.76 176.57 180.55 -2.20 196.17 206.83 194.41 267.83
RUB RUSSIAN RUBLE 0 514.52 420.38 429.99 -2.23 460.96 581.3 522.79 608.57
INR INDIAN RUPEE 0 353.72 339.37 338.93 0.13 340.14 332.48 301.24 371.63
THB THAI BAHT 640.92 668.02 640.92 639.56 0.21 642.86 647.26 612.19 687.82
SEK SWEDISH KRONA 0 2923.01 2849.69 2841.27 0.30 2902.73 3193.61 3095.68 3777.6
NOK NORWEGIAN KRONER 0 3197.01 3098.17 3101.09 -0.09 3184 3424.99 3323.4 3661.44
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 6451.15 6365.28 6350.08 0.24 6456.37 6523.84 6154.19 6872.71
KWD KUWAITI DINAR 0 74850.4 72536.44 72436.8 0.14 72777.24 73924.59 71873.33 74495.68
KRW SOUTH KOREAN WON 0 21.53 17.59 17.53 0.34 18.38 18.06 16.52 18.78
DKK DANISH KRONE 0 3649.95 3537.12 3525.82 0.32 3571.49 3794.59 3514.06 3900.98
CHF SWISS FRANCE 21929.36 22381.88 22083.95 22010.87 0.33 22236.66 23068.8 21350.95 24044.29
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ NGOẠI TỆ THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 26/11/2014

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.2470 -0.0004 -0.0313% 1.2466 - 1.2486
1.2466 - 1.2486
AUD/USD 0.8554 +0.0023 +0.2743% 0.8530 - 0.8565
0.8530 - 0.8565
GBP/USD 1.5712 +0.0003 +0.0216% 1.5694 - 1.5722
1.5694 - 1.5722
USD/JPY 117.6850 -0.2195 -0.1862% 117.5850 - 117.9150
117.5850 - 117.9150
EUR/JPY 146.7645 -0.3102 -0.2109% 146.6496 - 147.0970
146.6496 - 147.0970
EUR/GBP 0.7937 -0.0004 -0.0523% 0.7934 - 0.7947
0.7934 - 0.7947
USD/CAD 1.1264 +0.0008 +0.0755% 1.1249 - 1.1271
1.1249 - 1.1271
USD/CHF 0.9644 +0.0003 +0.0353% 0.9631 - 0.9648
0.9631 - 0.9648

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £SGD S$CAD C$AUD $JPY ¥NZD $CHF CHF
1 USD $-0.8020.63651.29991.12641.1688117.6851.27470.9644
1 EUR 1.2469-0.79361.62091.40461.4575146.74611.58951.2026
1 GBP £1.57111.2601-2.04241.76991.8365184.90432.00281.5153
1 SGD S$0.76930.61690.4896-0.86660.899290.53490.98060.7419
1 CAD C$0.88780.71190.56501.1539-1.0376104.47421.13160.8562
1 AUD $0.85560.68610.54451.11210.9638-100.68541.09060.8251
1 JPY ¥0.00850.00680.00540.01100.00960.0099-0.01080.0082
1 NZD $0.78450.62910.49931.01980.88370.916992.5926-0.7566
1 CHF CHF1.03690.83150.65991.34791.16801.2120121.95121.3217-
  • BẢN TIN TÀI CHÍNH 27/10/2014

Lần cập nhật cuối ngày: 27/10/2014

TỶ GIÁ

Ty gia USDVND ngay 26112014
Tỷ giá USD/VND ngày 26/11/2014

Sáng 26/11, tỷ giá tỷ giá USD/VND của hầu hết các NHTM đều điều chỉnh giảm chiều bán ra, phổ biến ở mức 21.400đ. Trên thị trường tự..


TỶ GIÁ BQ LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 26/11/2014

1 USD = 21,246.00 VNĐ

TỶ GIÁ SGD NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 26/11/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
CHF 23,617.00 24,094.00
EUR 28,700.00 29,280.00
GBP 36,095.00 36,824.00
JPY 207.12 211.31
USD 21,100.00 21,400.00

TỶ GIÁ GD NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

Ngày 26/11/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
EUR 28,819.54 29,078.35
JPY 208.24 210.11
USD 21,260.00 21,320.00

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 26/11/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
AUD 18,814.60
BRL 9,686.33
EUR 29,011.41
HKD 2,741.21
TRY 10,019.34

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 26/11/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 21,125 21,175 21,125
ACB 21,110 21,190 21,130