Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 29/05/2016

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
Vietcombank
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6191.47 5957.52 5957.52 0.00 5931.21 5645.16 5638.53 5957.52
USD US DOLLAR 22350 22420 22350 22350 0.00 22250 21780 21760 22547
EUR EURO 24857.1 25154.62 24931.9 24931.9 0.00 25302.04 23807.03 23506.28 25985.09
GBP BRITISH POUND 32453.52 32974.25 32682.3 32682.3 0.00 32505.2 33308.56 30753.07 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 16074.22 16397.59 16187.53 16187.53 0.00 16498.15 16097.25 15447.81 16541.28
CAD CANADIAN DOLLAR 16967.83 17344.12 17121.93 17121.93 0.00 17695.04 17460.09 15206.73 17801.98
AUD AUST.DOLLAR 15990.52 16230.74 16087.04 16087.04 0.00 16982.68 16661.88 15278.16 17348.83
HKD HONGKONG DOLLAR 2844.52 2901.74 2864.57 2864.57 0.00 2855.04 2795.61 2792.73 2895.49
JPY JAPANESE YEN 200.78 204.62 202.81 202.81 0.00 207.55 175.7 168.96 207.95
RUB RUSSIAN RUBLE 0 377.73 308.78 308.78 0.00 314.78 376.86 246.04 397.71
INR INDIAN RUPEE 0 346.36 333.27 333.27 0.00 334.48 334.99 317.81 338.6
THB THAI BAHT 615.81 641.51 615.81 615.81 0.00 625.7 634.35 601.76 636.13
SEK SWEDISH KRONA 0 2738.83 2671.49 2671.49 0.00 2739.41 2547.52 2454.32 2741.05
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2748.9 2665.27 2665.27 0.00 2707.86 2757.59 2468.27 2808.42
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5528.76 5457.93 5457.93 0.00 5664.22 5949.75 4997.98 5949.75
KWD KUWAITI DINAR 0 76913.3 74007.06 74007.06 0.00 73921.31 70993.91 70830.06 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 20.21 18.96 18.96 0.00 19.55 19.68 17.92 19.86
DKK DANISH KRONE 0 3421.11 3317.03 3317.03 0.00 3362.86 3157.65 3116.52 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22369.68 22728.61 22527.37 22527.37 0.00 23082.21 23052.89 21623.71 24072.72
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 29/05/2016

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1116 0.000000 0.000000 1.1116 - 1.1116
1.1116 - 1.1116
AUD/USD 0.7185 +0.0000 +0.0007% 0.7185 - 0.7185
0.7185 - 0.7185
GBP/USD 1.4622 0.000000 0.000000 1.4622 - 1.4622
1.4622 - 1.4622
USD/JPY 110.2300 -0.0450 -0.0408% 110.2300 - 110.2300
110.2300 - 110.2300
EUR/JPY 122.5262 -0.0500 -0.0408% 122.5262 - 122.5262
122.5262 - 122.5262
EUR/GBP 0.7602 0.000000 0.000000 0.7602 - 0.7602
0.7602 - 0.7602
USD/CAD 1.3028 0.000000 0.000000 1.3028 - 1.3028
1.3028 - 1.3028
USD/CHF 0.9948 0.000000 0.000000 0.9948 - 0.9948
0.9948 - 0.9948

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £SGD S$CAD C$AUD $JPY ¥NZD $CHF CHF
1 USD $-0.89960.68391.37991.30281.3918110.23001.49340.9948
1 EUR 1.1116-0.76021.53381.44811.5470122.52621.66001.1058
1 GBP £1.46221.3154-2.01771.90502.0351161.17832.18371.4546
1 SGD S$0.72470.65200.4956-0.94411.008679.88261.08230.7209
1 CAD C$0.76760.69060.52491.0592-1.068384.61011.14630.7636
1 AUD $0.71850.64640.49140.99150.9361-79.20031.07300.7148
1 JPY ¥0.00910.00820.00620.01250.01180.0126-0.01350.0090
1 NZD $0.66960.60240.45790.92400.87240.932074.0741-0.6661
1 CHF CHF1.00520.90430.68751.38721.30961.3990111.11111.5013-
Ty gia am anh ket qua quy II
Tỷ giá ám ảnh kết quả quý II

Biến động của một số đồng ngoại tệ đã khiến các DN nhiệt điện phải trích lập một khoản dự phòng khá lớn, ảnh hưởng không nhỏ đến..

TỶ GIÁ BÌNH QUÂN LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 29/05/2016

1 USD = 21,915.00 VNĐ

TỶ GIÁ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 29/05/2016 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
CHF 21,481.00 22,810.00
EUR 23,750.00 25,219.00
GBP 31,277.00 33,212.00
JPY 193.99 205.99
USD 22,300.00 22,582.00

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 29/05/2016 Đơn vị quy đổi VNĐ
AUD 15,756.81
BRL 6,142.23
CAD 16,715.72
CHF 22,093.33
CNY 3,339.83
DKK 3,285.77
EUR 24,428.76
GBP 32,020.00
HKD 2,822.40
IDR 1.60
INR 323.94
JPY 199.03
KHR 5.38
KRW 18.46
LAK 2.71
MOP 2,742.18
MYR 5,336.17
NOK 2,625.40
NZD 14,801.06
PLN 5,527.37
RUB 330.98
SEK 2,637.56
SGD 15,868.68
THB 612.83
TRY 7,438.92
TWD 671.35

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 29/05/2016 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 22,350 22,420 22,350
ACB 22,340 22,430 22,360
BIDV 22,360 22,430 22,360