Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 02/03/2015

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • Vietcombank
  • ACB
Vietcombank
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 21335 21385 21335 21335 0.00 21315 21080 20970 21230
EUR EURO 23668.58 23952.9 23739.8 23822.73 -0.35 24113.43 28796.63 26334.71 29277.66
GBP BRITISH POUND 32526.7 33050.02 32755.99 32809.15 -0.16 32031.59 35052.11 31341.54 35657.89
SGD SINGAPORE DOLLAR 15402.63 15776.15 15511.21 15603.77 -0.59 15640.81 16535.7 16054.07 16945.61
CAD CANADIAN DOLLAR 16803.82 17177.21 16956.43 16983.57 -0.16 16751.87 18857.8 18565.86 21271.24
AUD AUST.DOLLAR 16446.71 16694.51 16545.99 16601.27 -0.33 16445.9 18810.51 17861.85 21419.81
HKD HONGKONG DOLLAR 2717.87 2772.67 2737.03 2736.54 0.02 2734.53 2696.01 2622.75 2732.39
JPY JAPANESE YEN 175.63 178.99 177.4 178.32 -0.52 180.64 205.63 194.41 267.83
RUB RUSSIAN RUBLE 0 386.12 315.62 318.08 -0.77 274.01 532.5 522.79 608.57
INR INDIAN RUPEE 0 352.58 338.44 338.68 -0.07 337.81 333.55 301.24 371.63
THB THAI BAHT 646.63 673.65 646.63 646.43 0.03 638.57 634.25 612.19 687.82
SEK SWEDISH KRONA 0 2587.58 2523.85 2511.29 0.50 2551.91 3211.26 3095.68 3777.6
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2825.66 2739.58 2749.82 -0.37 2697.72 3458.93 3323.4 3661.44
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5916.07 5840.03 5865.04 -0.43 5841.23 6403.24 6154.19 6872.71
KWD KUWAITI DINAR 0 73344.93 71110.49 71062.44 0.07 71243.99 74231.03 71873.33 74495.68
KRW SOUTH KOREAN WON 0 21.5 17.58 17.68 -0.57 17.7 18 16.52 18.78
DKK DANISH KRONE 0 3253.91 3154.78 3158.09 -0.10 3204.92 3837.04 3514.06 3900.98
CHF SWISS FRANCE 22106.45 22462.13 22262.29 22391.22 -0.58 23044.42 23613.67 21350.95 24044.29
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ NGOẠI TỆ THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 02/03/2015

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1223 +0.0040 +0.3622% 1.1160 - 1.1245
1.1160 - 1.1245
AUD/USD 0.7780 -0.0023 -0.2960% 0.7754 - 0.7804
0.7754 - 0.7804
GBP/USD 1.5384 -0.0038 -0.2496% 1.5380 - 1.5429
1.5380 - 1.5429
USD/JPY 119.7450 +0.0500 +0.0418% 119.6600 - 120.0000
119.6600 - 120.0000
EUR/JPY 134.3750 +0.5261 +0.3930% 133.6633 - 134.6426
133.6633 - 134.6426
EUR/GBP 0.7295 +0.0044 +0.6121% 0.7240 - 0.7304
0.7240 - 0.7304
USD/CAD 1.2496 -0.0011 -0.0880% 1.2481 - 1.2526
1.2481 - 1.2526
USD/CHF 0.9560 +0.0020 +0.2075% 0.9536 - 0.9577
0.9536 - 0.9577

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £SGD S$CAD C$AUD $JPY ¥NZD $CHF CHF
1 USD $-0.89110.651.3631.24971.2854119.7451.32770.956
1 EUR 1.1222-0.72951.52971.40241.4426134.38621.49011.0729
1 GBP £1.53851.3708-2.09691.92241.9775184.21392.04261.4706
1 SGD S$0.73370.65370.4769-0.91680.943187.85080.97410.7013
1 CAD C$0.80020.71310.52021.0908-1.028695.82281.06250.765
1 AUD $0.77800.69320.50571.06030.9722-93.15561.03290.7437
1 JPY ¥0.00840.00740.00540.01140.01040.0107-0.01110.008
1 NZD $0.75320.67110.48961.02660.94120.968190.0901-0.72
1 CHF CHF1.04600.93210.68001.42591.30721.3446125.00001.3889-
Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay

TỶ GIÁ

Ty gia USDVND ngay 02032015
Tỷ giá USD/VND ngày 02/03/2015

Sáng 02/03, tỷ giá USD/VND tại các NHTM điều chỉnh giảm nhẹ, biên độ giảm trong khoảng 5- 20 đồng/USD. Trên thị trường tự do, tỷ..


TỶ GIÁ BQ LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 02/03/2015

1 USD = 21,246.00 VNĐ

TỶ GIÁ SGD NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 02/03/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
CHF 23,617.00 24,094.00
EUR 28,700.00 29,280.00
GBP 36,095.00 36,824.00
JPY 207.12 211.31
USD 21,100.00 21,400.00

TỶ GIÁ GD NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

Ngày 02/03/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
EUR 28,819.54 29,078.35
JPY 208.24 210.11
USD 21,260.00 21,320.00

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 02/03/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
AUD 18,814.60
BRL 9,686.33
EUR 29,011.41
HKD 2,741.21
TRY 10,019.34

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 02/03/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 21,125 21,175 21,125
ACB 21,110 21,190 21,130