Tỷ Giá Ngoại Tệ, tỷ giá USD, Đô la Mỹ, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 30/06/2016

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
Vietcombank
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6166 5932.99 5935.97 -0.05 5961.67 5642.12 5641.97 5977.7
CNY CHINESE YUAN 0 3386.8 3386.8 3386.8
USD US DOLLAR 22270 22340 22270 22275 -0.02 22365 21770 21770 22547
EUR EURO 24636.51 24931.46 24710.64 24599.53 0.45 24821.47 24210.73 23506.28 25985.09
GBP BRITISH POUND 29737.14 30214.39 29946.77 29786.92 0.54 32621.68 34000.96 29382.43 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 16364.18 16626.8 16479.54 16464.93 0.09 16124.46 16100.63 15447.81 16621.92
CAD CANADIAN DOLLAR 16975.25 17351.75 17129.41 17052.74 0.45 17053.34 17341.72 15206.73 17695.04
AUD AUST.DOLLAR 16435.24 16682.21 16534.45 16470.78 0.39 16131.28 16741.07 15278.16 17348.83
HKD HONGKONG DOLLAR 2836.27 2893.34 2856.26 2857.91 -0.06 2865.86 2795.02 2794.36 2895.49
JPY JAPANESE YEN 213.96 218.05 216.12 216.98 -0.40 200.61 176.63 168.96 220.24
RUB RUSSIAN RUBLE 0 386.66 316.07 315.16 0.29 308.58 382.73 246.04 382.73
INR INDIAN RUPEE 0 342.46 329.51 329.32 0.06 332.52 336.23 317.81 338.6
THB THAI BAHT 622.02 647.99 622.02 621.59 0.07 614.67 632.93 601.76 633.41
SEK SWEDISH KRONA 0 2663.82 2598.32 2588.89 0.36 2655.77 2603.61 2454.32 2741.05
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2707.61 2625.22 2594.62 1.18 2631.75 2741.2 2468.27 2749.95
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5584.5 5512.94 5484.04 0.53 5396.71 5786.59 4997.98 5801.09
KWD KUWAITI DINAR 0 76697.69 73799.33 73783.49 0.02 73958.63 71078.8 70830.06 74173.29
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.98 19.34 19.27 0.36 18.78 19.47 17.92 19.86
DKK DANISH KRONE 0 3389.21 3286.09 3272.38 0.42 3301.96 3211.05 3116.52 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22554.31 22962.15 22713.3 22651.59 0.27 22485.66 23172.68 21623.71 24072.72
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 30/06/2016

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1052 -0.0074 -0.6642% 1.1024 - 1.1155
1.1024 - 1.1155
AUD/USD 0.7434 -0.0008 -0.1048% 0.7370 - 0.7473
0.7370 - 0.7473
GBP/USD 1.3246 -0.0190 -1.4178% 1.3214 - 1.3497
1.3214 - 1.3497
USD/JPY 103.2130 +0.2980 +0.2896% 102.3280 - 103.2410
102.3280 - 103.2410
EUR/JPY 114.0690 -0.4400 -0.3843% 113.3300 - 114.7990
113.3300 - 114.7990
EUR/GBP 0.8343 +0.0064 +0.7755% 0.8239 - 0.8382
0.8239 - 0.8382
USD/CAD 1.2996 +0.0053 +0.4072% 1.2913 - 1.3016
1.2913 - 1.3016
USD/CHF 0.9782 -0.0013 -0.1307% 0.9726 - 0.9820
0.9726 - 0.9820

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £SGD S$CAD C$AUD $JPY ¥NZD $CHF CHF
1 USD $-0.90460.75491.35051.29941.3447103.21601.40570.9782
1 EUR 1.1055-
1 GBP £1.32470.0000-
1 SGD S$0.74050.00000.0000-
1 CAD C$0.76960.00000.00000.0000-
1 AUD $0.74370.00000.00000.00000.0000-
1 JPY ¥0.00970.00000.00000.00000.00000.0000-
1 NZD $0.71140.00000.00000.00000.00000.00000.0000-
1 CHF CHF1.02230.00000.00000.00000.00000.00000.00000.0000-
  • BẢN TIN TÀI CHÍNH 30/06/2016

Lần cập nhật cuối ngày: 30/06/2016
Co nen thiet lap lai chinh sach USD
Có nên thiết lập lại chính sách USD?

Một trong những mục tiêu giảm lãi suất huy động ngoại tệ về 0% của NHNN nhằm hạn chế tiền..

TỶ GIÁ BÌNH QUÂN LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 01/07/2016

1 USD = 21,873.00 VNĐ

TỶ GIÁ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 01/07/2016 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
CHF 21,654.00 22,994.00
EUR 23,562.00 25,020.00
GBP 28,489.00 30,251.00
JPY 206.56 219.34
USD 22,300.00 22,529.00

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 01/07/2016 Đơn vị quy đổi VNĐ
AUD 16,194.87
BRL 6,626.89
CAD 16,807.74
CHF 22,317.19
CNY 3,289.09
DKK 3,253.54
EUR 24,190.55
GBP 29,140.26
HKD 2,820.57
IDR 1.66
INR 322.83
JPY 213.63
KHR 5.38
KRW 18.77
LAK 2.70
MOP 2,743.48
MYR 5,393.64
NOK 2,581.89
NZD 15,481.52
PLN 5,464.90
RUB 341.17
SEK 2,573.60
SGD 16,172.95
THB 620.59
TRY 7,528.38
TWD 676.21

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 01/07/2016 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 22,275 22,345 22,275
ACB 22,260 22,340 22,280
BIDV 22,265