• Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 20/09/2014

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • Vietcombank
  • ACB
Vietcombank
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 21180 21230 21180 21180 0.00 21175 21080 20970 21230
EUR EURO 27167.32 27493.86 27249.07 27249.07 0.00 27963.9 28389.59 26334.71 29277.66
GBP BRITISH POUND 34560.79 35117.08 34804.42 34804.42 0.00 35007.62 33664.68 31341.54 35657.89
SGD SINGAPORE DOLLAR 16466.56 16866 16582.64 16582.64 0.00 16805.49 16784.97 16054.07 16945.61
CAD CANADIAN DOLLAR 19051.9 19475.37 19224.92 19224.92 0.00 19188.55 20434.68 18565.86 21271.24
AUD AUST.DOLLAR 18776.08 19059.11 18889.42 18889.42 0.00 19582.75 19811.47 17861.85 21419.81
HKD HONGKONG DOLLAR 2699.18 2753.62 2718.21 2718.21 0.00 2716.39 2699.75 2622.75 2732.39
JPY JAPANESE YEN 191.34 195 193.27 193.27 0.00 203.33 210.88 194.41 267.83
RUB RUSSIAN RUBLE 0 612.67 500.8 500.8 0.00 529.89 605.44 522.79 608.57
INR INDIAN RUPEE 0 356.49 342.19 342.19 0.00 342.6 334.89 301.24 371.63
THB THAI BAHT 644.52 671.46 644.52 644.52 0.00 648.69 666.22 612.19 687.82
SEK SWEDISH KRONA 0 3028.76 2954.14 2954.14 0.00 3027.86 3307.82 3095.68 3777.6
NOK NORWEGIAN KRONER 0 3407.11 3303.29 3303.29 0.00 3370.59 3585.84 3323.4 3661.44
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 6580.26 6495.63 6495.63 0.00 6635.26 6625.86 6154.19 6872.71
KWD KUWAITI DINAR 0 74718.59 73169.97 73169.97 0.00 73865.08 73872.31 71873.33 74495.68
KRW SOUTH KOREAN WON 0 22.55 18.43 18.43 0.00 18.82 17.91 16.52 18.78
DKK DANISH KRONE 0 3734.97 3621.16 3621.16 0.00 3710.88 3792.73 3514.06 3900.98
CHF SWISS FRANCE 22380.3 22831.68 22538.07 22538.07 0.00 23049.79 23040.93 21350.95 24044.29
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ NGOẠI TỆ THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 20/09/2014

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.2831 +0.0001 +0.0078% 1.2829 - 1.2832
1.2829 - 1.2832
AUD/USD 0.8927 +0.0001 +0.0123% 0.8926 - 0.8929
0.8926 - 0.8929
GBP/USD 1.6292 +0.0004 +0.0246% 1.6288 - 1.6292
1.6288 - 1.6292
USD/JPY 109.0200 -0.0225 -0.0206% 109.0200 - 109.0450
109.0200 - 109.0450
EUR/JPY 139.8836 -0.0180 -0.0128% 139.8618 - 139.9287
139.8618 - 139.9287
EUR/GBP 0.7876 -0.0001 -0.0168% 0.7875 - 0.7879
0.7875 - 0.7879
USD/CAD 1.0958 -0.0005 -0.0492% 1.0948 - 1.0964
1.0948 - 1.0964
USD/CHF 0.9407 +0.0000 +0.0032% 0.9404 - 0.9407
0.9404 - 0.9407

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £SGD S$CAD C$AUD $JPY ¥NZD $CHF CHF
1 USD $-0.77940.61381.26661.09581.1202109.021.23040.9407
1 EUR 1.2830-0.78761.62521.4061.4373139.88361.57871.2071
1 GBP £1.62921.2697-2.06351.78521.8249177.60992.00451.5326
1 SGD S$0.78950.61530.4846-0.86510.884486.07020.97140.7427
1 CAD C$0.91260.71120.56021.1559-1.022299.4881.12280.8585
1 AUD $0.89270.69570.54801.13070.9783-97.32321.09840.8398
1 JPY ¥0.00920.00710.00560.01160.01010.0103-0.01130.0086
1 NZD $0.81270.63340.49891.02940.89060.910488.4956-0.7646
1 CHF CHF1.06300.82840.65251.34641.16481.1908116.27911.3079-
  • BẢN TIN TÀI CHÍNH 19/09/2014

Lần cập nhật cuối ngày: 19/09/2014

TỶ GIÁ

Ty gia USDVND ngay 1992014
Tỷ giá USD/VND ngày 19/9/2014

Sáng 19/9, tỷ giá USD/VND bình quân giao dịch liên ngân hàng được NHNN công bố tại mức 21.246 đồng/USD.


CHỨNG KHOÁN

Co phieu can quan tam ngay 199
Cổ phiếu cần quan tâm ngày 19/9

Đầu tư Chứng khoán trích báo cáo phân tích một số cổ phiếu cần quan tâm trước phiên 19/9 của các công ty chứng khoán.

TỶ GIÁ BQ LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 20/09/2014

1 USD = 21,246.00 VNĐ

TỶ GIÁ SGD NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 20/09/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
CHF 23,617.00 24,094.00
EUR 28,700.00 29,280.00
GBP 36,095.00 36,824.00
JPY 207.12 211.31
USD 21,100.00 21,400.00

TỶ GIÁ GD NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

Ngày 20/09/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
EUR 28,819.54 29,078.35
JPY 208.24 210.11
USD 21,260.00 21,320.00

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 20/09/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
AUD 18,814.60
BRL 9,686.33
EUR 29,011.41
HKD 2,741.21
TRY 10,019.34

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 20/09/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 21,125 21,175 21,125
ACB 21,110 21,190 21,130