Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 22/12/2014

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • Vietcombank
  • ACB
Vietcombank
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 21360 21405 21360 21360 0.00 21335 21085 20970 21230
EUR EURO 26004.78 26317.11 26083.03 26162.67 -0.30 26569.47 28585.77 26334.71 29277.66
GBP BRITISH POUND 33086.9 33619.18 33320.14 33343.61 -0.07 33303.89 34322.33 31341.54 35657.89
SGD SINGAPORE DOLLAR 16020.45 16408.93 16133.38 16124.52 0.05 16324.32 16516.12 16054.07 16945.61
CAD CANADIAN DOLLAR 18158.45 18561.91 18323.36 18350.04 -0.15 18773.79 19647.81 18565.86 21271.24
AUD AUST.DOLLAR 17275.88 17536.14 17380.16 17389.26 -0.05 18328.1 18573.63 17861.85 21419.81
HKD HONGKONG DOLLAR 2722.72 2777.61 2741.91 2740.41 0.05 2738.99 2698.37 2622.75 2732.39
JPY JAPANESE YEN 176.73 180.12 178.52 178.49 0.02 180.53 200.98 194.41 267.83
RUB RUSSIAN RUBLE 0 414.94 339.18 319.27 6.24 424.59 581.52 522.79 608.57
INR INDIAN RUPEE 0 345.46 331.6 332.42 -0.25 338.85 332.74 301.24 371.63
THB THAI BAHT 638.76 665.46 638.76 638.12 0.10 639.53 636.98 612.19 687.82
SEK SWEDISH KRONA 0 2807.36 2738.23 2747.27 -0.33 2846.33 3174.52 3095.68 3777.6
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2953.67 2863.69 2849.75 0.49 3111.49 3392.39 3323.4 3661.44
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 6176.12 6096.75 6114.39 -0.29 6332.55 6381.8 6154.19 6872.71
KWD KUWAITI DINAR 0 74413.01 72146.15 72095.56 0.07 72351.16 73863.42 71873.33 74495.68
KRW SOUTH KOREAN WON 0 21.68 17.72 17.67 0.28 17.47 18.04 16.52 18.78
DKK DANISH KRONE 0 3578.07 3469.07 3479.12 -0.29 3532.11 3817.89 3514.06 3900.98
CHF SWISS FRANCE 21491.85 21925.12 21643.35 21687.78 -0.20 22058.72 23327.27 21350.95 24044.29
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ NGOẠI TỆ THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 22/12/2014

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.2264 +0.0042 +0.3478% 1.2220 - 1.2275
1.2220 - 1.2275
AUD/USD 0.8146 +0.0009 +0.1075% 0.8132 - 0.8174
0.8132 - 0.8174
GBP/USD 1.5621 -0.0003 -0.0218% 1.5614 - 1.5666
1.5614 - 1.5666
USD/JPY 119.8420 +0.3270 +0.2736% 119.3050 - 119.8820
119.3050 - 119.8820
EUR/JPY 146.9900 +0.9307 +0.6372% 145.9554 - 147.0500
145.9554 - 147.0500
EUR/GBP 0.7850 +0.0029 +0.3651% 0.7821 - 0.7853
0.7821 - 0.7853
USD/CAD 1.1594 -0.0012 -0.1034% 1.1576 - 1.1624
1.1576 - 1.1624
USD/CHF 0.9811 -0.0033 -0.3342% 0.9806 - 0.9846
0.9806 - 0.9846

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £SGD S$CAD C$AUD $JPY ¥NZD $CHF CHF
1 USD $-0.81530.64021.31891.15941.2275119.8351.29040.9811
1 EUR 1.2265-0.78521.61761.4221.5056146.98361.58271.2033
1 GBP £1.56201.2736-2.061.81091.9174187.18232.01561.5324
1 SGD S$0.75820.61820.4854-0.87910.930790.86330.97840.7439
1 CAD C$0.86250.70320.55221.1375-1.0588103.3641.1130.8462
1 AUD $0.81470.66420.52151.07450.9445-97.62541.05120.7992
1 JPY ¥0.00830.00680.00530.01100.00970.0102-0.01080.0082
1 NZD $0.77500.63180.49611.02210.89850.951392.5926-0.7603
1 CHF CHF1.01930.83100.65261.34431.18181.2513121.95121.3153-
  • BẢN TIN TÀI CHÍNH 27/10/2014

Lần cập nhật cuối ngày: 27/10/2014

TỶ GIÁ

Ty gia USDVND ngay 22122014
Tỷ giá USD/VND ngày 22/12/2014

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố tỷ giá giao dịch bình quân trên thị trường ngoại tệ liên ngân hàng của đồng Việt Nam với USD áp..

KINH TẾ

Gia xang giam ky luc
Giá xăng giảm kỷ lục

Mức giảm được các doanh nghiệp công bố với xăng RON 92 là 2.050 đồng mỗi lít, lớn nhất kể từ đầu năm.


TỶ GIÁ BQ LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 22/12/2014

1 USD = 21,246.00 VNĐ

TỶ GIÁ SGD NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 22/12/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
CHF 23,617.00 24,094.00
EUR 28,700.00 29,280.00
GBP 36,095.00 36,824.00
JPY 207.12 211.31
USD 21,100.00 21,400.00

TỶ GIÁ GD NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

Ngày 22/12/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
EUR 28,819.54 29,078.35
JPY 208.24 210.11
USD 21,260.00 21,320.00

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 22/12/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
AUD 18,814.60
BRL 9,686.33
EUR 29,011.41
HKD 2,741.21
TRY 10,019.34

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 22/12/2014 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 21,125 21,175 21,125
ACB 21,110 21,190 21,130