Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 28/08/2015

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • Vietcombank
  • ACB
Vietcombank
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 22460 22520 22460 22450 0.04 21780 21170 20970 21230
EUR EURO 25185.75 25487.11 25261.53 25261.53 0.00 23964.55 27839.68 26334.71 29277.66
GBP BRITISH POUND 34405.36 34957.29 34647.9 34647.9 0.00 33876.64 34986.34 31341.54 35657.89
SGD SINGAPORE DOLLAR 15840.2 16158.81 15951.86 15951.86 0.00 15873.42 16862.05 16054.07 16945.61
CAD CANADIAN DOLLAR 16742.35 17113.58 16894.4 16894.4 0.00 16733.5 19398.17 18565.86 21271.24
AUD AUST.DOLLAR 15873.33 16111.73 15969.14 15969.14 0.00 15881.51 19701.31 17861.85 21419.81
HKD HONGKONG DOLLAR 2861.4 2918.95 2881.57 2881.57 0.00 2797.3 2717.24 2622.75 2732.39
JPY JAPANESE YEN 184.17 187.69 186.03 186.03 0.00 175.81 203.36 194.41 267.83
RUB RUSSIAN RUBLE 0 370.46 323.41 323.41 0.00 354.66 532.3 522.79 608.57
INR INDIAN RUPEE 0 347.82 333.88 333.88 0.00 334.73 343.58 301.24 371.63
THB THAI BAHT 618.15 643.95 618.15 618.15 0.00 612.32 651.7 612.19 687.82
SEK SWEDISH KRONA 0 2687.29 2621.22 2621.22 0.00 2502.54 3014.57 3095.68 3777.6
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2744.93 2661.43 2661.43 0.00 2621.09 3378.97 3323.4 3661.44
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5357.82 5289.2 5289.2 0.00 5690.27 6702.31 6154.19 6872.71
KWD KUWAITI DINAR 0 75637.55 73336.66 73336.66 0.00 71080.66 73804.53 71873.33 74495.68
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.13 19 19 0.00 18.75 19 16.52 18.78
DKK DANISH KRONE 0 3453.78 3348.72 3348.72 0.00 3177.76 3695.45 3514.06 3900.98
CHF SWISS FRANCE 23309.77 23683.7 23474.09 23474.09 0.00 22515.66 23027.5 21350.95 24044.29
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ NGOẠI TỆ THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 28/08/2015

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1241 -0.0005 -0.0462% 1.1238 - 1.1252
1.1238 - 1.1252
AUD/USD 0.7184 +0.0017 +0.2344% 0.7168 - 0.7192
0.7168 - 0.7192
GBP/USD 1.5411 +0.0003 +0.0211% 1.5404 - 1.5415
1.5404 - 1.5415
USD/JPY 121.0300 -0.1350 -0.1114% 120.9455 - 121.2010
120.9455 - 121.2010
EUR/JPY 136.0550 -0.2132 -0.1565% 135.9262 - 136.3018
135.9262 - 136.3018
EUR/GBP 0.7295 -0.0005 -0.0639% 0.7293 - 0.7302
0.7293 - 0.7302
USD/CAD 1.3191 -0.0014 -0.1026% 1.3186 - 1.3202
1.3186 - 1.3202
USD/CHF 0.9652 -0.0004 -0.0445% 0.9648 - 0.9668
0.9648 - 0.9668

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £SGD S$CAD C$AUD $JPY ¥NZD $CHF CHF
1 USD $-0.88960.64891.39961.31911.3918121.03001.54160.9652
1 EUR 1.1241-0.72951.57331.48301.5646136.05501.73341.0850
1 GBP £1.54111.3708-2.15692.03302.1448186.52502.37611.4874
1 SGD S$0.71450.63560.4636-0.94250.994486.48901.10180.6897
1 CAD C$0.75810.67430.49191.0610-1.055291.74501.16880.7317
1 AUD $0.71850.63910.46621.00560.9477-86.96001.10780.6935
1 JPY ¥0.00830.00730.00540.01160.01090.0115-0.01270.0080
1 NZD $0.64870.57690.42090.90760.85560.902778.7402-0.6260
1 CHF CHF1.03610.92170.67231.44991.36671.4420125.00001.5974-

TỶ GIÁ BQ LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 28/08/2015

1 USD = 21,890.00 VNĐ

TỶ GIÁ SGD NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 28/08/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
CHF 22,293.00 23,672.00
EUR 24,057.00 25,545.00
GBP 32,888.00 34,923.00
JPY 176.77 187.70
USD 21,800.00 22,475.00

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 28/08/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
AUD 16,082.58
BRL 6,266.28
CAD 16,698.45
CHF 22,660.46
CNY 3,421.06
DKK 3,266.04
EUR 24,365.76
GBP 34,314.76
HKD 2,824.26
IDR 1.58
INR 335.92
JPY 176.69
KHR 5.34
KRW 18.44
LAK 2.68
MOP 2,741.39
MYR 5,322.15
NOK 2,641.45
NZD 14,458.35
RUB 328.53
SEK 2,573.24
SGD 15,612.30
THB 615.75
TRY 7,462.33
TWD 373.95

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 28/08/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 21,125 21,175 21,125
ACB 21,110 21,190 21,130