Tỷ Giá Ngoại Tệ, tỷ giá USD, Đô la Mỹ, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 22/07/2016

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
Vietcombank
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6166.43 5933.4 5933.31 0.00 5932.29 5645.01 5644.86 5977.7
USD US DOLLAR 22260 22330 22260 22265 -0.02 22260 21780 21780 22547
EUR EURO 24405.21 24697.4 24478.65 24504.12 -0.10 25020.35 23887.39 23609.4 25985.09
GBP BRITISH POUND 29177.13 29645.39 29382.81 29280.59 0.35 32599.71 33868.88 28518.93 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 16274.75 16535.95 16389.48 16399.21 -0.06 16521.56 15869.78 15447.81 16621.92
CAD CANADIAN DOLLAR 16770.52 17142.49 16922.83 16986.3 -0.37 17342.72 16709.03 15206.73 17695.04
AUD AUST.DOLLAR 16506.59 16754.63 16606.23 16665.47 -0.36 16601.79 16084.19 15278.16 17348.83
HKD HONGKONG DOLLAR 2836.87 2893.96 2856.87 2857.74 -0.03 2856.14 2796.52 2794.7 2895.49
JPY JAPANESE YEN 207.7 211.68 209.8 209.73 0.03 212.43 175.54 168.96 220.95
RUB RUSSIAN RUBLE 0 386.43 315.88 318.06 -0.69 318.66 368.93 246.04 360.6
INR INDIAN RUPEE 0 344.25 331.24 331.37 -0.04 329.44 335.78 317.81 338.6
THB THAI BAHT 625.8 651.93 625.8 624.51 0.21 620.12 614.47 601.76 628.58
SEK SWEDISH KRONA 0 2628.05 2563.42 2565.94 -0.10 2664.94 2516.23 2454.32 2741.05
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2666.62 2585.48 2586.16 -0.03 2648.12 2638.67 2468.27 2749.95
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5540.53 5469.53 5481.58 -0.22 5495.3 5697.94 4997.98 5755.76
KWD KUWAITI DINAR 0 76502.88 73611.88 73555.37 0.08 73905.35 70900.19 70830.06 74173.29
KRW SOUTH KOREAN WON 0 20.29 19.64 19.62 0.10 19.34 18.74 17.92 19.86
DKK DANISH KRONE 0 3357.56 3255.4 3259.12 -0.11 3328.17 3167.43 3130.32 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22363.78 22768.19 22521.43 22503.63 0.08 23114.21 22770.11 21623.71 24072.72
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 22/07/2016

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1087 +0.0026 +0.2323% 1.1040 - 1.1095
1.1040 - 1.1095
AUD/USD 0.7615 -0.0004 -0.0564% 0.7573 - 0.7638
0.7573 - 0.7638
GBP/USD 1.3237 -0.0009 -0.0679% 1.3218 - 1.3338
1.3218 - 1.3338
USD/JPY 104.2710 -0.4700 -0.4487% 103.9200 - 104.8780
103.9200 - 104.8780
EUR/JPY 115.5990 -0.2750 -0.2373% 114.8780 - 116.2290
114.8780 - 116.2290
EUR/GBP 0.8375 +0.0024 +0.2838% 0.8298 - 0.8376
0.8298 - 0.8376
USD/CAD 1.3075 +0.0040 +0.3076% 1.3018 - 1.3084
1.3018 - 1.3084
USD/CHF 0.9852 -0.0037 -0.3742% 0.9833 - 0.9896
0.9833 - 0.9896

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £SGD S$CAD C$AUD $JPY ¥NZD $CHF CHF
1 USD $-0.90600.74921.35591.30211.3466102.04081.41300.9742
1 EUR 1.1038-0.82691.49661.43721.4863112.35961.55931.0754
1 GBP £1.33481.2093-1.81001.73731.7973136.98631.88681.3001
1 SGD S$0.73750.66820.5525-0.96030.993175.23761.04190.7185
1 CAD C$0.76800.69580.57561.0413-1.034378.12501.08500.7482
1 AUD $0.74260.67280.55641.00690.9668-75.75761.04920.7235
1 JPY ¥0.00980.00890.00730.01330.01280.0132-0.01390.0096
1 NZD $0.70770.64130.53000.95980.92170.953172.1925-0.6895
1 CHF CHF1.02650.92990.76921.39181.33651.3822104.16671.4503-
  • BẢN TIN TÀI CHÍNH 26/07/2016

Lần cập nhật cuối ngày: 26/07/2016

Ty gia USD ngay 26072016
Tỷ giá USD ngày 26/07/2016

Ngày 26/7, tỷ giá USD/VND các NHTM điều tiếp tục được duy trì ổn định. Tỷ giá trung tâm được NHNN niêm yết ở mức 21.890 đồng/USD.

TỶ GIÁ BÌNH QUÂN LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 27/07/2016

1 USD = 21,881.00 VNĐ

TỶ GIÁ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 27/07/2016 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
CHF 21,540.00 22,873.00
EUR 23,411.00 24,859.00
GBP 28,109.00 29,847.00
JPY 200.75 213.17
USD 22,300.00 22,537.00

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 27/07/2016 Đơn vị quy đổi VNĐ
AUD 16,431.32
BRL 6,734.98
CAD 16,804.61
CHF 22,194.28
CNY 3,275.27
DKK 3,240.51
EUR 24,100.88
GBP 28,638.26
HKD 2,822.44
IDR 1.67
INR 325.87
JPY 206.59
KHR 5.36
KRW 19.21
LAK 2.71
MOP 2,744.23
MYR 5,444.78
NOK 2,575.66
NZD 15,433.23
PLN 5,499.91
RUB 344.49
SEK 2,539.86
SGD 16,163.05
THB 625.01
TRY 7,163.01
TWD 684.15

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 27/07/2016 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 22,260 22,330 22,260
ACB 22,255 22,335 22,275
BIDV 22,265 22,335 22,265