Tỷ Giá Ngoại Tệ, giá đô ngân hàng Ngày hôm nay

  • Tỷ giá

Lần cập nhật cuối ngày: 30/05/2015

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • Vietcombank
  • ACB
Vietcombank
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 21780 21840 21780 21780 0.00 21570 21130 20970 21230
EUR EURO 23735.61 24020.26 23807.03 23807.03 0.00 23225.62 28671.66 26334.71 29277.66
GBP BRITISH POUND 33075.4 33606.89 33308.56 33308.56 0.00 32429.36 35265.67 31341.54 35657.89
SGD SINGAPORE DOLLAR 15984.57 16306.53 16097.25 16097.25 0.00 16046.08 16724.21 16054.07 16945.61
CAD CANADIAN DOLLAR 17302.95 17687.08 17460.09 17460.09 0.00 17574.02 19399.06 18565.86 21271.24
AUD AUST.DOLLAR 16561.91 16811.12 16661.88 16661.88 0.00 16745.75 19605.14 17861.85 21419.81
HKD HONGKONG DOLLAR 2776.04 2831.96 2795.61 2795.61 0.00 2757.79 2711.27 2622.75 2732.39
JPY JAPANESE YEN 173.94 177.27 175.7 175.7 0.00 179.77 207.25 194.41 267.83
RUB RUSSIAN RUBLE 0 461.03 376.86 376.86 0.00 380.26 553.17 522.79 608.57
INR INDIAN RUPEE 0 348.98 334.99 334.99 0.00 331.27 351.18 301.24 371.63
THB THAI BAHT 634.35 660.84 634.35 634.35 0.00 644.99 631.45 612.19 687.82
SEK SWEDISH KRONA 0 2611.8 2547.52 2547.52 0.00 2465.34 3138.88 3095.68 3777.6
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2844.19 2757.59 2757.59 0.00 2725.28 3492.87 3323.4 3661.44
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 6027.1 5949.75 5949.75 0.00 5994.05 6543.86 6154.19 6872.71
KWD KUWAITI DINAR 0 73223.27 70993.91 70993.91 0.00 70093.53 74292.56 71873.33 74495.68
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.74 19.68 19.68 0.00 19.96 18.85 16.52 18.78
DKK DANISH KRONE 0 3256.81 3157.65 3157.65 0.00 3079.67 3800.93 3514.06 3900.98
CHF SWISS FRANCE 22891.52 23259.37 23052.89 23052.89 0.00 22411.66 23442.88 21350.95 24044.29
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ NGOẠI TỆ THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lần cập nhật cuối ngày: 30/05/2015

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.0986 +0.0027 +0.2464% 1.0926 - 1.1010
1.0926 - 1.1010
AUD/USD 0.7643 -0.0011 -0.1405% 0.7630 - 0.7674
0.7630 - 0.7674
GBP/USD 1.5288 -0.0030 -0.1959% 1.5236 - 1.5342
1.5236 - 1.5342
USD/JPY 124.1100 +0.1950 +0.1574% 123.5700 - 124.2000
123.5700 - 124.2000
EUR/JPY 136.3300 +0.5316 +0.3914% 135.4250 - 136.4809
135.4250 - 136.4809
EUR/GBP 0.7185 +0.0031 +0.4317% 0.7135 - 0.7202
0.7135 - 0.7202
USD/CAD 1.2445 +0.0016 +0.1299% 1.2409 - 1.2528
1.2409 - 1.2528
USD/CHF 0.9399 -0.0033 -0.3493% 0.9349 - 0.9478
0.9349 - 0.9478

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £SGD S$CAD C$AUD $JPY ¥NZD $CHF CHF
1 USD $-0.91020.65411.34801.24451.3083124.10751.40850.9399
1 EUR 1.0987-0.71851.48081.36711.4373136.33001.54731.0328
1 GBP £1.52881.3918-2.06081.90252.0001189.76502.15321.4368
1 SGD S$0.74180.67530.4852-0.92320.970592.06631.04480.6972
1 CAD C$0.80350.73150.52561.0832-1.051399.72961.13170.7553
1 AUD $0.76440.69570.50001.03040.9512-94.86161.07670.7184
1 JPY ¥0.00810.00730.00530.01090.01000.0105-0.01130.0076
1 NZD $0.71000.64630.46440.95710.88360.928888.4956-0.6673
1 CHF CHF1.06390.96820.69601.43431.32401.3920131.57891.4986-
Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay

TỶ GIÁ

Ty gia USDVND ngay 2952015
Tỷ giá USD/VNĐ ngày 29/5/2015

Sáng nay 29/5, tỷ giá USD/VND tại các NHTM duy trì ổn định trong khoảng 21.760- 21.780 đồng/USD chiều mua vào và từ 21.830- 21.840..


TỶ GIÁ BQ LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 30/05/2015

1 USD = 21,246.00 VNĐ

TỶ GIÁ SGD NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 30/05/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
CHF 23,617.00 24,094.00
EUR 28,700.00 29,280.00
GBP 36,095.00 36,824.00
JPY 207.12 211.31
USD 21,100.00 21,400.00

TỶ GIÁ GD NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

Ngày 30/05/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
EUR 28,819.54 29,078.35
JPY 208.24 210.11
USD 21,260.00 21,320.00

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 30/05/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
AUD 18,814.60
BRL 9,686.33
EUR 29,011.41
HKD 2,741.21
TRY 10,019.34

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 30/05/2015 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 21,125 21,175 21,125
ACB 21,110 21,190 21,130