Giá Vàng

GIÁ VÀNG SJC

SJC Việt Nam Mua Bán Mua Bán
Khu vực Loại Giá vàng hôm nay Giá vàng hôm qua
Hà Nội Vàng SJC 35.46 35.6 35.59 35.73
TP.HCM Vàng nữ trang 99% 31.061 31.861 31.388 32.188
Vàng nữ trang 24 K 31.38 32.18 31.71 32.51
Vàng SJC 1L 35.46 35.58 35.59 35.71
Vàng nhẫn SJC 99,99 31.88 32.18 32.21 32.51
Vàng nữ trang 14 K 22.887 24.287 17.705 19.105
Vàng nữ trang 10 K 12.17 13.57 12.308 13.708
Đà Nẵng Vàng SJC 35.46 35.6 35.59 35.73
Nha Trang Vàng SJC 35.45 35.6 35.58 35.73
Bình Phước Vàng SJC 35.43 35.61 35.56 35.74
Cà Mau Vàng SJC 35.46 35.6 35.59 35.73

GIÁ VÀNG NGÂN HÀNG

SJC Ngân hàng Mua Bán Mua Bán
Khu vực Giá vàng hôm nay Giá vàng hôm qua
Vàng tg (usd/oz) 1201.7 1202.7 1222.4 1223.4
SJC Đông á bank 35.54 35.58 0 0
maritime bank 35.54 35.58 35.63 35.67
vp bank 35.52 35.59 35.61 35.68
sjc Exim bank 35.54 35.58 35.64 35.68

TỶ GIÁ
Ty gia USDVND ngay 30102014
Tỷ giá USD/VND ngày 30/10/2014

Sáng 30/10, tại các NHTM tỷ giá USD/VND được điều chỉnh giảm, biên độ dao động vào khoảng 5-15 đồng cả hai chiều mua và bán. Trên..

Giá vàng Trong nước

 
 
 

Giá vàng thế giới

Quy đổi Mua Bán
Thế giới (usd/oz) 1,201.70 1,202.70
Thế giới (VNĐ/Lượng) 30.85 30.88
Trong nước (VNĐ/Lượng) 35.46 35.60
Chênh lệch (+/-) 4.607 4.721
Tỷ lệ (%) 14.9 15.3

Biểu đồ giá vàng thế giới

QUY ĐỔI GIÁ VÀNG

Theo: giá vàng sjc tại Hà Nội ngày 30/10/2014
Giá mua VNĐ
Giá bán VNĐ

TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

Cập nhật: 19:50:14 30/10/2014 Đơn vị tính: VNĐ

  Mua Bán
USD 21,245.00 21,295.00
EUR 26,530.70 26,849.40
JPY 191.93 195.61
AUD 18,457.00 18,735.20
GBP 33,589.70 34,130.20