Giá Vàng

GIÁ VÀNG SJC

SJC Việt Nam Mua Bán Mua Bán
Khu vực Loại Giá vàng hôm nay Giá vàng hôm qua
Hà Nội Vàng SJC 35.6 35.74 35.6 35.74
TP.HCM Vàng nhẫn SJC 99,99 32.26 32.56 32.26 32.56
Vàng nữ trang 10 K 12.329 13.729 12.329 13.729
Vàng nữ trang 99% 31.438 32.238 31.438 32.238
Vàng SJC 1L 35.6 35.72 35.6 35.72
Vàng nữ trang 24 K 31.76 32.56 31.76 32.56
Vàng nữ trang 14 K 17.734 19.134 17.734 19.134
Vàng nữ trang 18 K 24.438 25.938
Đà Nẵng Vàng SJC 35.6 35.74 35.6 35.74
Nha Trang Vàng SJC 35.59 35.74 35.59 35.74
Bình Phước Vàng SJC 35.57 35.75 35.57 35.75
Cà Mau Vàng SJC 35.6 35.74 35.6 35.74
Đắc Lắc Vàng SJC 36.39 36.6
Cần Thơ Vàng SJC 37.55 37.85
Hải Dương Vàng SJC 37.55 37.87

GIÁ VÀNG NGÂN HÀNG

SJC Ngân hàng Mua Bán Mua Bán
Khu vực Giá vàng hôm nay Giá vàng hôm qua
Vàng tg (usd/oz) 1231 1232 1241.6 1242.6

TỶ GIÁ
Ty gia USDVND ngay 24102014
Tỷ giá USD/VND ngày 24/10/2014

Sáng 24/10, tỷ giá USD/VND tại các ngân hàng thương mại được điều chỉnh tăng nhẹ, biên độ tăng phổ biến trong khoảng 5- 10 đồng cả..

Giá vàng Trong nước

 
 
 

Giá vàng thế giới

Quy đổi Mua Bán
Thế giới (usd/oz) 1,231.00 1,232.00
Thế giới (VNĐ/Lượng) 31.59 31.62
Trong nước (VNĐ/Lượng) 35.60 35.74
Chênh lệch (+/-) 4.009 4.124
Tỷ lệ (%) 12.7 13

Biểu đồ giá vàng thế giới

QUY ĐỔI GIÁ VÀNG

Theo: giá vàng sjc tại Hà Nội ngày 26/10/2014
Giá mua VNĐ
Giá bán VNĐ

TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

Cập nhật: 15:40:10 25/10/2014 Đơn vị tính: VNĐ

  Mua Bán
USD 21,235.00 21,285.00
EUR 26,699.70 27,020.60
JPY 194.02 197.74
AUD 18,418.80 18,696.40
GBP 33,704.70 34,247.10