Giá Vàng

GIÁ VÀNG SJC

SJC Việt Nam Mua Bán Mua Bán
Khu vực Loại Giá vàng hôm nay Giá vàng hôm qua
Hà Nội Vàng SJC 35.66 35.8 35.71 35.85
TP.HCM Vàng nữ trang 99% 31.576 32.376 31.655 32.455
Vàng nữ trang 24 K 31.9 32.7 31.98 32.78
Vàng nữ trang 14 K 17.816 19.216 17.863 19.263
Vàng nhẫn SJC 99,99 32.4 32.7 32.48 32.78
Vàng SJC 1L 35.66 35.78 35.71 35.83
Vàng nữ trang 10 K 12.387 13.787 12.421 13.821
Đà Nẵng Vàng SJC 35.66 35.8 35.71 35.85
Nha Trang Vàng SJC 35.65 35.8 35.7 35.85
Bình Phước Vàng SJC 35.63 35.81 35.68 35.86
Cà Mau Vàng SJC 35.66 35.8 35.71 35.85

GIÁ VÀNG NGÂN HÀNG

SJC Ngân hàng Mua Bán Mua Bán
Khu vực Giá vàng hôm nay Giá vàng hôm qua
Vàng tg (usd/oz) 1241.6 1242.6 1281.4 1282.4
SJC Tiền phong bank 36.41 36.46
SJC Techcombank 36.4 36.48
SJC Đông á bank 36.44 36.48
SJC Viettin bank 36.44 36.48
maritime bank 36.45 36.5
vp bank 36.43 36.48
SJC Sacom bank 36.44 36.48
Thần Tài SBJ 36.44 36.48

TỶ GIÁ
Ty gia USDVND ngay 22102014
Tỷ giá USD/VND ngày 22/10/2014

Sáng 22/10, tỷ giá USD/VND tại các ngân hàng thương mại được điều chỉnh giảm sau hôm tăng giá đột ngột ngày hôm qua , biên độ tăng..

Giá vàng thế giới

Quy đổi Mua Bán
Thế giới (usd/oz) 1,241.60 1,242.60
Thế giới (VNĐ/Lượng) 31.85 31.87
Trong nước (VNĐ/Lượng) 35.66 35.80
Chênh lệch (+/-) 3.812 3.926
Tỷ lệ (%) 12 12.3

QUY ĐỔI GIÁ VÀNG

Theo: giá vàng sjc tại Hà Nội ngày 23/10/2014
Giá mua VNĐ
Giá bán VNĐ

TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

Cập nhật: 08:20:39 23/10/2014 Đơn vị tính: VNĐ

  Mua Bán
USD 21,225.00 21,275.00
EUR 26,661.90 26,982.30
JPY 195.41 199.15
AUD 18,420.60 18,698.30
GBP 33,699.40 34,241.70