Giá Vàng

GIÁ VÀNG SJC

SJC Việt Nam Mua Bán Mua Bán
Khu vực Loại Giá vàng hôm nay Giá vàng hôm qua
Hà Nội Vàng SJC 35.11 35.28 35.05 35.22
TP.HCM Vàng nữ trang 99% 31.012 31.812 30.952 31.752
Vàng nữ trang 14 K 17.484 18.884 17.449 18.849
Vàng nữ trang 24 K 31.33 32.13 31.27 32.07
Vàng nhẫn SJC 99,99 31.83 32.13 31.77 32.07
Vàng nữ trang 10 K 12.15 13.55 12.125 13.525
Vàng SJC 1L 35.11 35.26 35.05 35.2
Đà Nẵng Vàng SJC 35.11 35.28 35.05 35.22
Nha Trang Vàng SJC 35.1 35.28 35.04 35.22
Bình Phước Vàng SJC 35.08 35.29 35.02 35.23
Cà Mau Vàng SJC 35.11 35.28 35.05 35.22

GIÁ VÀNG NGÂN HÀNG

SJC Ngân hàng Mua Bán Mua Bán
Khu vực Giá vàng hôm nay Giá vàng hôm qua
Vàng tg (usd/oz) 1199.3 1200.3 1195.6 1196.6
SJC Đông á bank 35.13 35.17 0 0
maritime bank 35.13 35.17 35.15 35.2
sjc Exim bank 35.13 35.17 35.14 35.18
vp bank 0 0 0 0

Giá vàng thế giới

Quy đổi Mua Bán
Thế giới (usd/oz) 1,199.30 1,200.30
Thế giới (VNĐ/Lượng) 30.95 30.98
Trong nước (VNĐ/Lượng) 35.11 35.28
Chênh lệch (+/-) 4.159 4.303
Tỷ lệ (%) 13.4 13.9

QUY ĐỔI GIÁ VÀNG

Theo: giá vàng sjc tại Hà Nội ngày 18/12/2014
Giá mua VNĐ
Giá bán VNĐ

TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

Cập nhật: 12:50:08 18/12/2014 Đơn vị tính: VNĐ

  Mua Bán
USD 21,360.00 21,405.00
EUR 26,208.40 26,523.20
JPY 177.60 181.00
AUD 17,203.70 17,462.80
GBP 32,969.80 33,500.20